Cách dùng Bạch linh trừ thấp

Có phải bạn thường xuyên cảm thấy đầu óc lơ mơ, nặng nề như bị nhét một búi bông vào trong? Ngủ bao nhiêu cũng không tỉnh táo, buồn ngủ không chịu nổi, đầu óc cứ như bị phủ một lớp sương mù, không tài nào quay vòng nổi. Sáng dậy miệng dính nhớp, soi gương, thè lưỡi ra một cái là thấy ngay một lớp trắng hếu, nhờn nhầy, dày cộp như quét một lớp hồ dán lên vậy, đánh răng thì buồn nôn? Sờ tay chân thì lạnh ngắt, đầu gối thường xuyên mỏi nhừ? Người ta bảo bạn bị “thấp khí trọng”. Rất nhiều người biết Bạch linh trừ thấp, các loại trà hay canh khử thấp trên thị trường đều có vị này, nhưng tại sao bạn dùng lâu như vậy mà hiệu quả không rõ rệt? Tại sao thấp khí cứ bám lấy không chịu đi? Cùng DUPOMA tìm hiểu bí mật cách dùng Bạch linh trừ thấp nhé!

Thấp khí từ đâu mà ra?

Đầu tiên phải nói về việc thấp khí rốt cuộc từ đâu đến. Nhiều người hiểu lầm rằng thấp khí là do uống nhiều nước quá, hoặc chỗ ở ẩm thấp quá nên cái ẩm bên ngoài nhảy vào người. Có yếu tố đó, nhưng không phải nguyên nhân chính. Bởi vì cũng cùng môi trường đó có người bị thấp tà có người vẫn bình thường. Vấn đề không nằm ở bên ngoài, mà nằm ở bên trong cơ thể bạn. Đông y nói: “Tỳ chủ vận hóa”.

Cái “vận hóa” này bao gồm hai nghĩa:

  • Một là vận hóa thức ăn, biến những thứ bạn ăn vào thành dinh dưỡng để hấp thụ.
  • Hai là vận hóa thủy thấp, đem lượng nước thừa trong cơ thể chuyển hóa ra ngoài.

Nếu chức năng Tỳ Vị bình thường, đồ ăn nước uống vào sẽ được sử dụng đúng cách. Cái gì cần giữ thì giữ, cái gì cần thải thì thải, cơ thể sẽ không có nước đọng dư thừa. Nhưng khi chức năng Tỳ Vị yếu đi, việc vận hóa này gặp vấn đề. Nước uống vào không thải được, nước trong thức ăn cũng không chuyển hóa xong, thế là bắt đầu ứ đọng trong cơ thể. Những phần nước ứ đọng này không phải là nước sạch, nó trộn lẫn với chất thải chuyển hóa của cơ thể, trở nên dính nhớp, nhầy nhụa – đó chính là thứ chúng ta gọi là Thấp khí.

Tại sao Tỳ Vị lại gặp trục trặc? Có nhiều nguyên nhân:

  • Tiên thiên thể chất: Có người sinh ra Tỳ Vị đã yếu, từ nhỏ dễ tiêu chảy, ăn không tiêu. Người này cực kỳ dễ sinh thấp.
  • Hậu thiên tổn thương: Người ăn đồ sống lạnh lâu ngày (bia lạnh, kem, dưa hấu lạnh…). Tỳ Vị sợ nhất là hàn, bạn cứ dội đồ lạnh vào hằng ngày thì lâu dần Tỳ Vị sẽ bị thương. Rồi ăn đồ quá dầu mỡ, quá bổ béo, gánh nặng Tỳ Vị quá lớn cũng làm chức năng suy giảm.
  • Yếu tố tình chí: Bạn hay hờn dỗi, lo nghĩ quá độ khiến Can khí uất kết. “Can mộc khắc Tỳ thổ”, Tỳ Vị cũng sẽ bị ảnh hưởng.
  • Lười vận động: Tỳ chủ cơ nhục, chủ tứ chi. Bạn ngồi lỳ một chỗ, cơ bắp không hoạt động, Tỳ khí không được huy động thì chức năng vận hóa cũng đi xuống.

Thế nào là “Thượng thấp hạ hàn”?

Nghe cái tên có vẻ huyền bí, nhưng giải thích bằng ngôn ngữ bình dân thì rất đơn giản:

Một cơ thể khỏe mạnh phải là đầu óc tỉnh táo, tinh thần phấn chấn, tay chân ấm áp, đại tiểu tiện thông suốt – đó gọi là Âm Dương cân bằng, Thủy Hỏa ký tế.

Nhưng hiện nay, cơ thể nhiều người bị lỗi nhịp:

  • Nửa thân trên (Thượng bộ): Thấp khí trọng, thấp nhiệt hun đúc làm mặt đầy dầu, tóc bết dù mới gội, đầu nặng trĩu, cổ họng luôn có đờm khạc không ra nuốt không trôi, miệng đắng, hôi, rêu lưỡi vàng nhớt hoặc trắng nhớt.
  • Nửa thân dưới (Hạ bộ): Hàn khí nặng, chân tay rã rời, đi lại không sức sống, đầu gối sợ lạnh, lưng eo đau mỏi, bụng dưới lạnh. Nữ giới dễ thống kinh (đau bụng kinh), nam giới dễ gặp vấn đề tiền liệt tuyến.

Đó chính là Thượng thấp hạ hàn. Phía trên là một luồng hỏa kèm thấp khí âm ỉ cháy, phía dưới là một hầm băng lạnh lẽo, mà ở giữa thì tắc nghẽn không thông.

Gốc vấn đề nằm ở Dương khí. Dương chủ thăng, Âm chủ giáng. Khi Dương khí (Thận dương/Mệnh môn hỏa) đủ mạnh, nó mới có đủ năng lượng để “chưng hóa” thủy dịch ở hạ tiêu, biến nước thành khí (hơi nước) bốc lên trên. Khi hơi nước này lên đến Thượng tiêu (Phế), gặp môi trường mát mẻ sẽ ngưng tụ thành “mưa” (tân dịch) rơi xuống để tưới tắm cho ngũ tạng. Đây là một vòng tuần hoàn khép kín hoàn hảo.

Khi Dương khí suy yếu, “lửa” không đủ để đẩy dịch thủy đi. Dương khí định bốc lên thì bị thấp tà chặn lại ở giữa (Trung tiêu). Thấp tà này từ đâu ra? Chính do Dương khí kém không chưng hóa được nước, nước đọng lại thành Thấp. Đặc tính của Thấp là dính, nặng và có xu hướng đi xuống. Đáng lẽ nó phải thoát ra qua đường tiểu, nhưng vì phía dưới quá lạnh (Hạ tiêu như hầm băng), thấp khí xuống đến nơi bị đông cứng lại, không thoát ra được. Khi không thoát được, nó lại xông ngược lên trên tạo thành các triệu chứng nhiệt ở phía trên. Đó không phải nhiệt thật, mà là “thấp uất hóa nhiệt” (nhiệt giả).

Cách dùng Bạch linh khử thấp

Bạch linh là loại nấm mọc trên rễ thông, hấp thụ tinh hoa của cây thông mà lớn lên. Trong Đông y, phần thịt trắng gọi là Bạch phục linh (gọi tắt là Bạch linh), vỏ ngoài là Phục linh bì, phần ôm lấy rễ thông là Phục thần.

Bạch linh có vị ngọt, nhạt, bình quy kinh Tâm, Tỳ, Thận. Công dụng chủ yếu là thẩm thấp lợi thủy, kiện Tỳ ninh Tâm.

Điểm đặc biệt của Bạch linh là “Thẩm” (thấm thoát dần dần) chứ không phải đánh mạnh. Nó như một miếng bọt biển hút nước dư thừa rồi đẩy ra qua đường tiểu không giống các vị trục thủy. Quá trình này không làm hại chính khí, không làm bạn bị suy kiệt, cực kỳ an toàn. Đó là lý do nó được xếp vào hàng Thượng phẩm. Nhưng Bạch linh có hạn chế, nó chỉ quản việc thoát nước, không quản việc nhóm lửa. Nó dọn được nước đọng nhưng không ngăn được nguồn nước bẩn tiếp tục chảy vào do Dương hư.

Bạch linh + Nhục quế

Nhục Quế (vỏ thân cây quế) tính đại nhiệt, vị cay ngọt. Tác dụng bổ hỏa trợ dương, tán hàn chỉ thống, đặc biệt là bổ Mệnh môn hỏa. Nhục Quế còn có khả năng “Dẫn hỏa quy nguyên” – đưa luồng hư hỏa đang bốc lên trên trở về vị trí đúng của nó ở phía dưới.

Sự kết hợp Bạch linh và Nhục quế 

  • Bạch linh như máy bơm hút nước đọng.
  • Nhục quế như mặt trời chưng hóa hơi nước, không cho thấp mới hình thành.

Bạch linh + Bạch truật

Nếu chỉ có Bạch linh và Nhục quế mà bỏ qua Tỳ Vị thì vẫn chưa triệt để. Tỳ chủ vận hóa thủy thấp. Tỳ yếu thì thấp sinh.

Bạch truật: Vị đắng ngọt, tính ấm. Chuyên kiện Tỳ ích khí, táo thấp lợi thủy.

  • Triệu chứng: Lúc nào cũng thấy mệt, ngủ bao nhiêu cũng vẫn mệt; tiêu hóa kém, ăn xong bụng chướng; đại tiện phân nát, dính bồn cầu rửa không trôi; sắc mặt vàng vọt không tươi; cơ bắp nhẽo, không có lực. Đây là do Tỳ Vị quá yếu rồi.
  • Cơ chế: Bạch linh + Bạch Truật là “Kiện tỳ lợi thấp”. Bạch truật bổ khí kiện tỳ, nó giống như việc bạn đi sửa lại cái máy bơm nước bị hỏng. Bạch linh khơi thông đường ống, Bạch truật sửa máy bơm. Một cái trị ngọn (thải thấp), một cái trị gốc (khôi phục chức năng Tỳ).
  • Cách dùng: Bạch linh 15g, Bạch truật 10g sắc nước uống.
  • Người bị thấp nhiệt: da dầu, mụn bọc, tiểu vàng, miệng đắng, rêu lưỡi vàng dầy thì không hợp vì Bạch truật tính ấm, dùng vào sẽ gây thêm nóng.

Bạch linh + Phụ tử chế

Với những người bị nặng, không chỉ Tỳ dương hư mà Thận dương cũng suy kiệt. Lúc này cần đến “vị thuốc hồi dương” mạnh nhất: Phụ tử chế.

Phụ tử tính đại nhiệt, có khả năng “Hồi dương cứu nghịch”, sưởi ấm sâu tận gốc rễ cơ thể.

Khi kết hợp thành bài Chân Vũ Thang (Bạch linh, Bạch thược, Bạch truật, Sinh khương, Phụ tử), chúng ta có một hệ thống hoàn chỉnh: Bạch linh thoát nước, Bạch truật kiện Tỳ, Phụ tử nhóm lửa Mệnh môn. Trên hết thấp, dưới hết lạnh.

Bạch linh + Trần bì

Cặp này dành cho người thấp nặng kèm theo khí trệ. Công dụng Lý khí hóa thấp

  • Triệu chứng: Bụng hay chướng, rõ ràng ăn không bao nhiêu mà bụng cứ căng tức khó chịu; không có cảm giác thèm ăn; hay thở dài (thở xong thấy dễ chịu một chút); hay nấc cụt, ợ hơi, ngực bí bách. Những thứ này cộng lại chứng tỏ bạn không chỉ có Thấp mà còn có Khí trệ (khí không thông).
  • Cơ chế: Khí hành thì Thủy hành. Khí chạy trong người thúc đẩy nước đi theo. Nếu khí tắc, nước cũng tắc, thấp khí càng khó thoát. Trần bì có tác dụng lý khí, kiện tỳ, hành khí hóa thấp. Nó làm khí lưu thông, chỗ tắc được mở ra thì nước sẽ trôi đi được.
  • Cách dùng: Bạch linh 10g, Trần bì 6g, hãm nước hoặc sắc uống. Nếu bụng trướng nhiều có thể thêm Hậu phác.
  • Người âm hư: miệng khô khát, lòng bàn tay chân nóng, ra mồ hôi trộm, lưỡi đỏ không rêu thì không dùng tổ hợp này vì Trần bì tính táo, sẽ làm người khô thêm.

Bạch linh + Hoàng kỳ

Dành cho người Khí hư thấp khốn

  • Triệu chứng: Không chỉ thấy thấp nặng mà còn đặc biệt dễ mệt; nói chuyện không ra hơi, giọng nhỏ tí; mới động đậy chút đã vã mồ hôi; đi vài bước là thở dốc; mặt trắng bệch hoặc vàng nhợt; hay cảm mạo, đề kháng kém; đứng lên ngồi xuống hay bị hoa mắt chóng mặt.
  • Cơ chế: Khí của bạn quá hư rồi. Việc vận chuyển thấp khí ra bàng quang cũng cần có “Khí” để đẩy. Bạn vốn đã thiếu khí, lại dùng thuốc lợi thủy thì khí càng hụt, người càng mệt. Hoàng Kỳ là “vị thuốc đứng đầu về bổ khí”, nó tạo ra một nguồn năng lượng hướng lên trên và thúc đẩy mạnh mẽ. Khí đủ thì mới đẩy được thấp ra ngoài.
  • Cách dùng: Hoàng Kỳ 15-30g, Phục Linh 15g sắc nước uống.
  • Lưu ý: Đang cảm sốt không dùng; âm hư hỏa vượng không dùng; người cao huyết áp thể can dương thượng kháng nên thận trọng.

Bạch linh + Ý dĩ + Đông qua

Dành cho người Thấp nhiệt. Thường gặp vào mùa hè hoặc người ăn quá nhiều đồ cay nóng, dầu mỡ.

  • Triệu chứng: Người lúc nào cũng hâm hấp nóng, da rất dầu, mặt bóng loáng hay mọc mụn bọc sưng đỏ, thậm chí mụn mủ; tiểu tiện vàng và ít; miệng khô thích uống nước lạnh; đại tiện nhầy nhớp; rêu lưỡi vàng, dày, dính.
  • Cơ chế: Lúc này “thấp” và “nhiệt” đã cấu kết với nhau hoặc thấp ở lâu uất lại hóa nhiệt. Chỉ trừ thấp mà không thanh nhiệt thì nhiệt lại sinh thấp; chỉ thanh nhiệt mà không trừ thấp thì thấp không thoát được. Ý dĩ (nên dùng loại sao) và Đông qua có tính mát, giúp thanh nhiệt lợi thấp rất mạnh.
  • Cách dùng: Bạch linh 10g, Ý dĩ sao 30g, Đông qua (vỏ hoặc miếng bí đao) 100g nấu nước uống như canh.
  • Lưu ý: Phụ nữ có thai không dùng Ý dĩ vì tính hoạt lợi không tốt cho thai nhi; người tỳ vị hư hàn – hay đau bụng đi ngoài khi ăn đồ lạnh – cũng không nên dùng.

Bạch linh + Hoài sơn

Rất nhiều người trừ thấp xong thì người bị khô khốc, miệng khô không dứt. Đó là vì các thuốc trừ thấp thường có tính “Táo” (khô). Để giải quyết, chúng ta cần phối hợp thêm vị dưỡng âm để đạt được sự cân bằng:

Thêm Mạch môn hoặc Hoài sơn (Sơn dược): Mạch môn giúp dưỡng âm sinh tân, ngăn Bạch linh làm hao tổn dịch thể. Hoài sơn vừa bổ Tỳ lại vừa dưỡng âm, rất bình hòa.

Phục Linh 10g + Hoài sơn 20g. Cặp này cực kỳ lành tính, có thể dùng lâu dài như một liệu pháp thực dưỡng, giúp trừ thấp mà không hại người.

Một số lưu ý khi trừ thấp

Bên cạnh việc phối ngũ sử dụng các vị thuốc, người bệnh cũng cần

  • Chế độ ăn: Tuyệt đối kiêng đồ sống lạnh, kem, nước đá, dưa hấu, mướp đắng. Nên dùng gừng, đại táo, quế, thịt bò, thịt dê. Sáng nên uống một ly trà gừng táo đỏ.
  • Sinh hoạt: Không để điều hòa quá thấp, giữ ấm bụng và chân. Không tắm nước lạnh. Ngủ trước 11 giờ đêm để dưỡng Dương khí.
  • Dùng thuốc: Các vị như Nhục quế, Phụ tử tính nhiệt mạnh không nên tự ý bốc thuốc. Hãy tìm đến thầy thuốc Đông y có chuyên môn để được bắt mạch, kê đơn theo đúng thể trạng của mình.
  • Coi trà trừ thấp là nước lọc: Thuốc là thuốc, không phải trà uống quanh năm. Thấy đỡ là phải dừng.
  • Chỉ trừ thấp mà không bổ Tỳ: Như quét nhà mà không sửa mái dột, nước sẽ lại tràn vào thôi.
  • Không phân biệt thể chất: Người âm hư mà dùng thuốc táo, người hư hàn mà dùng thuốc mát là “đổ thêm dầu vào lửa”.
  • Lạm dụng “trà túi lọc” thay thế chữa bệnh: Khi bệnh đã nặng (phù thũng, đau khớp), trà không giải quyết được, phải đi gặp bác sĩ.

Trừ thấp không nên uống trà trừ thấp mỗi ngày. Không nên chỉ trừ thấp mà không kiện tỳ. Phải biện chứng thể chất trước khi dùng thuốc. Dưỡng sinh Đông y là quá trình lâu dài, không thể chỉ uống vài ngày trà là giải quyết mọi vấn đề. Sức khỏe là nuôi dưỡng từng chút một, không phải chữa khỏi ngay lập tức. Dương khí cần được nuôi dưỡng từng chút một, thấp khí cần được đẩy ra từ từ. Sự kiên trì và đúng phương pháp mới mang lại sức khỏe bền lâu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chỉ mục