Mọi người hẳn không còn lạ với Táo trong Đông y. Xưa trong các thang thuốc mua thường có Táo đen. Nay thị trường rộ lên Táo đỏ. Trong y văn thì thường xuyên gặp Đại táo trong các kinh phương. Vậy cuối cùng Đại táo – Táo đỏ – Táo đen là thế nào? Chúng khác gì nhau? Cùng DUPOMA giải mã bí mật này nhé
Phân biệt danh xưng – bản chất
Sự nhầm lẫn lớn nhất của người dùng hiện nay nằm ở tên gọi. Thực tế, chúng ta cần phân biệt rõ:
Đại táo (大枣): Là tên gọi dùng trong Y lệnh và Kinh điển (như Thần Nông Bản Thảo Kinh). Nó đại diện cho phẩm cách của vị thuốc nhập dược, mang tính tôn nghiêm và đầy đủ dược tính.
Táo đỏ – Hồng táo (红枣): Là tên gọi dân gian dựa trên màu sắc. Trong Đông y, Hồng táo chính là loại Đại táo chính thống được phơi khô tự nhiên. Nó giữ được màu đỏ (thuộc Hỏa – nhập Tâm) và thịt vàng (thuộc Thổ – nhập Tỳ).
Táo đen – Hắc táo (黑枣): Còn gọi là Nam táo. Đây là kết quả của việc chế biến (hun sấy hoặc đồ chín) từ Đại táo tươi. Màu đen thuộc hành Thủy, nên Hắc táo thiên về tư bổ Thận âm và bổ huyết, thường dùng trong thực dưỡng hơn là làm thuốc trị bệnh cấp tính.
Như vậy có thể kết luận Đại táo được nhắc đến trong các sách thuốc không phải là loại Hắc táo (táo đen) đen thui lui kia. Đại táo trong Đông y chuyên chỉ loại Hồng táo – loại có vỏ màu đỏ, khi bạn bóc ra thì thịt bên trong màu vàng. Đây mới là loại chính thống dùng để làm thuốc.
Tính vị
Trong nguyên văn Thần Nông Bản Thảo Kinh, Đại táo chỉ được viết vỏn vẹn vài câu. Bạn xem ông ấy viết thế nào: “Đại táo, vị cam, bình.”
Ngay câu đầu tiên đã nói hết cá tính của nó rồi.
- Vị Cam (Ngọt): Trong quan niệm Đông y, những thứ có vị ngọt thì có thể bổ dưỡng, có thể hòa trung (điều hòa trung tiêu), có thể hoãn cấp (làm dịu sự cấp bách). Tất cả đồ ngọt đều có đặc tính này.
- Tính Bình: Tức là dược tính của nó rất hòa bình, không thiên lệch về hàn (lạnh) cũng không thiên lệch về nhiệt (nóng).
Điều này đại diện cho việc vị thuốc này bạn có thể ăn thường xuyên, có thể dùng như thực phẩm, nó sẽ không có tác dụng phụ. Đúng không? Nếu là thuốc đại nhiệt như Phụ tử, Can khương, bạn không có việc gì mà ngày nào cũng ăn là sẽ hỏng chuyện. Nếu là thuốc đại hàn như Hoàng liên, Đại hoàng, bạn không có bệnh cũng đem ra ăn thì đảm bảo sẽ tiêu chảy, làm suy sụp cơ thể. Cho nên chữ “Bình” này báo cho bạn biết: Đại táo là một thứ hảo hạng, vô cùng an toàn, có thể uống lâu dài, dùng thường xuyên.
Công năng
An trung dưỡng tỳ, khứ tà khí
“Chủ tâm phúc tà khí, an trung dưỡng tỳ”. Đây chính là trọng điểm, cốt lõi nằm ở đây.
“Tâm phúc tà khí” là thứ gì? Nghe có vẻ huyền bí, thực ra rất đơn giản: Đó chính là những luồng “khí loạn bát nháo” bên trong hệ thống tiêu hóa (tỳ vị) của bạn. Ví dụ bạn ăn phải đồ hỏng, bụng đầy hơi kêu ùng ục, hoặc bạn tiêu hóa không tốt, cảm thấy có thứ gì đó nghẹn ở giữa, lên không được xuống không xong, đó chính là một loại tà khí.
Tại sao Đại táo có thể trừ được tà khí này? Bởi vì tác dụng của nó là An trung dưỡng tỳ. Các bạn phải nhớ, Tỳ Vị là “Gốc rễ của hậu thiên”. Mẹ sinh bạn ra, đó là Tiên thiên; còn bạn có thể sống thọ, sống tốt hay không thì phải xem hệ thống Tỳ Vị hậu thiên này.
Trong Đông y, Tỳ Vị thuộc hành Thổ, nằm ở chính giữa cơ thể nên gọi là Trung Thổ. Tất cả những gì bạn ăn vào đều phải dựa vào Tỳ Vị này để tiêu hóa, hấp thụ, sau đó mới vận chuyển dinh dưỡng đi khắp toàn thân. Cho nên, một khi Tỳ Vị suy nhược, bạn có ăn đồ tốt đến mấy cũng vô ích, cơ thể không hấp thụ được, đào thải ra ngoài hết. Khi đó con người sẽ ngày càng gầy đi, sắc mặt vàng vọt, nói năng không có hơi sức – đó chính là hiện tượng thiếu khí, thiếu tân dịch, bên trong cơ thể bất túc.
Đại táo chính là vị thuốc chuyên dùng để bồi bổ cho vùng Trung Thổ này. Nó “An trung dưỡng tỳ” thế nào? Bạn hãy nhìn màu sắc của nó:
- Vỏ màu đỏ: Màu đỏ nhập Tâm (Tâm thuộc Hỏa).
- Thịt màu vàng: Màu vàng nhập Tỳ (Tỳ thuộc Thổ).
Điều này tạo nên một cục diện “Hỏa sinh Thổ”. Bản thân vị thuốc này đã hội tụ sức mạnh của Ngũ hành tương sinh bên trong. Tâm Hỏa làm ấm Tỳ Thổ, khiến chức năng vận hóa của Tỳ Thổ mạnh lên. Cho nên nó không đơn thuần chỉ là bổ Tỳ, nó còn có thể cưỡng ép làm sức mạnh của Tâm đi lên theo.
Thông 12 kinh lạc
“Trợ thập nhị kinh” (Giúp ích cho 12 kinh lạc). Điều này mới lợi hại! Tại sao một quả hồng táo nhỏ bé lại có thể giúp ích cho toàn bộ 12 kinh lạc toàn thân? Bạn thử nghĩ xem, thứ chạy trong 12 kinh lạc là gì? Là Khí và Huyết. Vậy Khí Huyết từ đâu mà ra? Chính là từ Tỳ Vị hấp thụ tinh hoa của thức ăn mà tạo thành. Cho nên khi bạn chăm sóc tốt cái gốc hậu thiên Tỳ Vị này, nó sẽ không ngừng sản sinh ra Khí Huyết, 12 kinh lạc tự nhiên sẽ thông suốt và được nuôi dưỡng. Đây là một đạo lý rất đơn giản: Chữa bệnh phải chữa từ gốc, Tỳ Vị chính là cái gốc đó.
Dưỡng vị
Ba chữ “Phì vị khí” (Làm béo/tốt khí của vị) trong lâm sàng cực kỳ hữu dụng. Thực tế nó chủ yếu là bảo vệ lớp niêm mạc dạ dày của các bạn, cũng chính là “vị tân dịch” mà Đông y thường nói. Bạn xem quả hồng táo đó, khi bạn nấu thành canh, có phải nó có chất nhầy nhầy, đặc đặc không? Chất nhầy đó chính là màng bảo vệ dạ dày tốt nhất. Trên thành dạ dày của các bạn cũng có một lớp dịch nhầy như vậy để bảo vệ thành dạ dày không bị axit ăn mòn.
Trong “Kinh phương” (các bài thuốc cổ), khi chúng ta chữa bệnh, phương pháp dùng rất đơn giản: Hãn (ra mồ hôi), Thổ (gây nôn), Hạ (thông tiện).
- Dùng phương pháp phát hãn để đuổi tà bệnh ra ngoài qua da.
- Dùng phương pháp gây nôn để tống tà bệnh ra từ phía trên.
- Dùng phương pháp công hạ để làm sạch tà bệnh qua đường đại tiểu tiện.
Ba phương pháp này đều rất nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, một số loại thuốc cực kỳ hung mãnh, ví dụ khi chúng ta dùng Đại hoàng, Mang tiêu để công hạ, sức mạnh rất lớn nhưng đồng thời cũng làm tổn thương tân dịch của đường tiêu hóa. Bệnh thì khỏi đấy, nhưng bệnh nhân đi ngoài xong thì miệng khô lưỡi cháy, ruột gan khô cạn, như vậy cũng không được. Đông y trị bệnh là phải làm cho người ta khỏe lên, chứ không phải chỉ giết chết mầm bệnh rồi để người cũng “ngắc ngoải” theo.
Vì vậy, khi chúng ta kê những thang thuốc có tính chất mãnh liệt như thế, chúng ta sẽ tiên liệu trước mà cho vào trong thang thuốc Đại táo. Đại táo cho vào đó không phải để trị bệnh, nhiệm vụ của nó là làm một “Vệ sĩ” bảo vệ tân dịch của đường tiêu hóa. Nó sẽ trải một lớp màng bảo vệ lên thành dạ dày, ruột trước, sau đó những loại thuốc mạnh kia đi xuống sẽ không trực tiếp làm tổn thương thành ruột nữa. Bạn xem người xưa thông minh biết bao! Đại táo ở đây chính là để “Hòa bách dược”, điều hòa tính liệt của tất cả các vị thuốc, làm cho cả phương thuốc trở nên tròn trịa và an toàn hơn. Đó chính là ý nghĩa thực sự của việc “Bổ vị khí”.
Trị “Noãn tích ẩn cường” (Co rút cơ bắp)
“Noãn tích” là gì? Chính là chuột rút, cơ bắp co thắt rất căng cứng. Đông y có một phép tắc lớn gọi là: “Cấp tắc cam dĩ hoãn chi” (Khi cấp bách thì dùng vị ngọt để làm dịu lại). Khi cơ thể có hiện tượng co thắt, đau nhức tụ lại, bạn mau chóng ăn chút đồ ngọt là có thể thả lỏng ra ngay. Chữ “Cam” (ngọt) này chỉ các loại vị ngọt tự nhiên như Hồng táo, đường mạch nha, nước mía…
Cho nên nếu nửa đêm bạn bị chuột rút bắp chân rất đau đớn, trong nhà có Hồng táo thì mau lấy vài quả, bẻ ra rồi pha với nước nóng, ăn cả thịt lẫn nước, sẽ nhanh chóng thuyên giảm. Bởi vì vị ngọt của nó có thể nuôi dưỡng Tỳ Thổ của bạn, mà “Tỳ chủ cơ nhục” (Tỳ quản lý cơ bắp). Khi Tỳ được nuôi dưỡng, cơ bắp sẽ thả lỏng. Đồng thời vị ngọt cũng có thể dưỡng Can huyết, “Can chủ cân”, khi Can huyết đủ thì màng gân sẽ không còn căng cứng nữa.
Có người nghe đến đây cho rằng đi ăn bánh ngọt, ăn socola cũng là đồ ngọt, chắc cũng được?”. Bạn cứ ăn thử xem. Bạn tưởng là ngọt, nhưng loại đồ ngọt nhân tạo đó khi vào cơ thể sẽ biến thành “Thấp”, biến thành “Axit”, ngược lại càng làm bạn chuột rút dữ dội hơn. Cho nên cái “Cam” của Đông y và cái “Ngọt” của bánh mì, bánh ngọt là hai chuyện hoàn toàn khác nhau, tuyệt đối đừng nhầm lẫn.
Các tác dụng khác
- “Thông cửu khiếu” (thông suốt 9 lỗ trên cơ thể)? Mắt, tai, mũi, miệng… tại sao lại thông? Khi khí huyết của bạn đầy đủ, dinh dưỡng đưa được tới tận cùng (mạt tiêu), thì mắt sẽ sáng, tai sẽ nghe rõ. Đây cũng là kết quả của việc chức năng Tỳ Vị khỏe mạnh.
Cho nên bạn thấy toàn bộ logic của Bản Kinh đều triển khai xung quanh cái lõi “An trung dưỡng tì”, mắt xích này nối tiếp mắt xích kia, vô cùng có đạo lý. Từ đó bạn có thể đúc kết ra chủ trị của Đại táo:
- Bổ trung ích khí: Chuyên bổ khí của Tỳ Vị và Trung tiêu.
- Hòa giải bách dược: Là vị thuốc điều hòa cực kỳ quan trọng trong các phương tễ.
- Dưỡng Tỳ, nhuận Tâm Phế: Vì Hỏa sinh Thổ, Thổ lại sinh Kim (Phế). Tỳ Thổ khỏe mạnh thì Phế khí tự nhiên cũng sẽ đầy đủ. Do đó người có da dẻ khô ráp, nói năng không có lực, ăn hồng táo cũng rất tốt.
- Sinh tân dịch: Những người miệng khô lưỡi cháy, uống nước lọc không hết khát, dùng hồng táo nấu nước uống thì tân dịch mới thực sự bù đắp vào được.
Cách dùng Đại táo
Việc bào chế hồng táo rất đơn giản, không có công đoạn phức tạp, hái từ trên cây xuống rồi phơi khô trực tiếp là thành hình dạng chúng ta thấy ở hiệu thuốc. Táo vùng Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Bắc đều rất tốt.
Khi sử dụng, các bạn phải chú ý một bí quyết: Nếu bạn ném nguyên cả quả hồng táo vào ấm thuốc để sắc, hiệu quả sẽ không ra được. Bởi vì vỏ của nó rất dai, nó sẽ bao bọc hết tinh hoa bên trong. Vì vậy, bạn nhất định phải dùng tay bẻ nó ra, hoặc dùng dao rạch rách lớp vỏ để nó lộ phần thịt bên trong, thì vị ngọt và chất nhầy của nó mới có thể giải phóng hoàn toàn vào nước thuốc. Động tác nhỏ này rất quan trọng, có làm hay không thì hiệu quả khác nhau rất nhiều.
Thông thường về liều lượng:
- Dùng trong thang thuốc: 10 – 12 quả là rất phổ biến.
- Tự nấu làm trà uống: 5 – 6 quả cũng được.
- Nếu tính theo trọng lượng: Khoảng 20g – 30g cũng không sao vì nó rất bình hòa.
Đại táo có thể giải độc của Ô đầu, Phụ tử, Thiên hùng. Đây đều là những “mãnh tướng” dùng để phù dương trong Kinh phương, sức mạnh hung hãn nhưng có độc tính. Khi phối hợp Hồng táo cùng Cam thảo, Sinh khương, nó có thể chế ước độc tính của chúng rất tốt, đồng thời giúp dược lực của Phụ tử đi đến đúng nơi cần đến. Đây chính là nghệ thuật phối ngũ phương tễ, vô cùng tinh diệu.
Cấm kỵ và Lưu ý
Cuối cùng, chúng ta nói về cấm kỵ, điều này rất quan trọng. Vì tính chất của Hồng táo là Cam (ngọt), Ôn (ấm), Tư nhuận (ẩm mướt), lại khá dính dẻo, nên nó sẽ “Trợ thấp”.
Điều này nghĩa là nếu trong người bạn thấp khí đang rất nặng, ví dụ bạn thè lưỡi ra thấy rêu lưỡi vừa trắng vừa dày, hoặc vừa vàng vừa nhớt; cảm thấy người nặng nề, đại tiện dính nhớt xả nước không sạch… Đây là lúc có thấp nhiệt bên trong. Trong trường hợp này, bạn không được ăn quá nhiều Hồng táo. Bởi vì cơ thể bạn đã giống như một cái đầm lầy rồi, bạn lại ném thứ vừa ngọt vừa dính như Hồng táo vào thì chỉ làm cái đầm lầy đó càng thêm đặc quánh, thấp khí càng khó thoát ra, bệnh sẽ nặng thêm.
Ngoài ra, người bị “Tạng mãn” (bụng đầy trướng) cũng nên ít dùng. Bụng đã bị tắc nghẽn, khí không thông, bạn lại ăn Hồng táo – thứ vừa bổ khí vừa dễ gây trệ – thì chẳng phải là càng tắc hơn sao? Giống như đang tắc đường mà bạn cứ tiếp tục lái xe vào vậy. Cho nên, nhất định phải là khi bụng không đầy trướng, thuộc diện “Hư chứng” thì chúng ta mới dùng Hồng táo.
Người xưa có ghi chép: Hồng táo không nên nấu chung với Hành và Cá. Đây là cấm kỵ về phối hợp thực phẩm, chúng ta cứ tuân theo kinh nghiệm của cổ nhân, cố gắng tránh đi.
Từ một quả Hồng táo nhỏ bé, qua nguyên văn Thần Nông Bản Thảo Kinh đến sự bổ sung của các y gia đời sau, hình ảnh của nó đã trở nên rất sống động. Nó là vị thần bảo hộ của Tỳ Vị, là một “sứ giả hòa bình” không thể thiếu trong các phương thuốc cổ.
Bình thường cơ thể bạn không có vấn đề gì lớn, chỉ là cảm thấy hơi mệt, sắc mặt không tốt, tiêu hóa kém một chút, thì mỗi ngày hãy lấy 3-5 quả hồng táo, bẻ ra pha nước nóng uống thay trà. Về lâu dài, nó nhất định sẽ giúp ích rất lớn cho Tì Vị của bạn. Đây chính là “Thượng công trị vị bệnh” (Người thầy thuốc giỏi chữa từ khi bệnh chưa hình thành) – dùng thực phẩm để điều lý cơ thể trước khi bệnh tật phát sinh.