Điều trị chứng đầy bụng chức năng

Trong y học hiện đại, đầy bụng chức năng được xác định dựa trên các biểu hiện lâm sàng điển hình như cảm giác căng chướng bụng tái phát hoặc vòng bụng tăng lên, sau khi đã thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng để loại trừ các nguyên nhân thực thể hoặc tâm lý. Mặc dù hiện nay Tây y vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, nhưng việc tiếp cận bệnh lý này đã có những bước tiến đáng kể thông qua các liệu pháp tương ứng với cơ chế phát sinh bệnh. Cùng DUPOMA tìm hiểu cách Tây y giải quyết vấn đề đầy bụng.

Sơ lược về cách tiếp cận của Tây y với chứng đầy bụng chức năng

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng điển hình của đầy bụng chức năng là trướng bụng, một số bệnh nhân có triệu chứng tăng vòng bụng có thể đo lường được. Tình trạng đầy bụng thường nặng hơn vào ban ngày và thuyên giảm vào ban đêm, đồng thời có thể kèm theo đau nhẹ vùng thượng vị và hiện tượng đại tiện bất thường.

Tiêu chuẩn chẩn đoán

Chẩn đoán đầy bụng chức năng phải bao gồm đồng thời 2 điều kiện sau:

  • Đầy bụng và (hoặc) trướng bụng xuất hiện tái phát, trung bình ít nhất có 1 ngày khởi phát mỗi tuần; triệu chứng đầy bụng và (hoặc) trướng bụng nổi trội hơn so với các triệu chứng khác.
  • Không phù hợp với tiêu chuẩn chẩn đoán của hội chứng ruột kích thích (IBS), táo bón chức năng, tiêu chảy chức năng hoặc hội chứng khó chịu sau ăn.

Các triệu chứng phải xuất hiện ít nhất 6 tháng trước khi chẩn đoán và đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán trong 3 tháng gần nhất.

Xét nghiệm cận lâm sàng

  • Xét nghiệm máu và sinh hóa: Bao gồm công thức máu, chức năng gan thận, điện giải đồ, chức năng tuyến giáp và đường huyết… nhằm xác định xem tình trạng đầy bụng có do các bệnh lý tạng phủ khác hoặc bệnh lý hệ thống toàn thân gây ra hay không.
  • Xét nghiệm phân và tìm máu ẩn trong phân: Bệnh nhân đầy bụng chức năng thường có kết quả xét nghiệm phân bình thường. Xét nghiệm này có ý nghĩa gợi ý đối với các tổn thương thực thể ở đường ruột.
  • Nội soi đại tràng và dạ dày: Có thể quan sát trực tiếp tình trạng niêm mạc đại tràng, trực tràng và dạ dày, giúp loại trừ các bệnh lý thực thể đường tiêu hóa. Đối với bệnh nhân trên 45 tuổi, nếu gần đây xuất hiện đầy bụng kèm theo các dấu hiệu cảnh báo như: sụt cân, thiếu máu, đi ngoài phân đen, khó nuốt hoặc có khối u ở bụng, cần thực hiện nội soi như một hạng mục kiểm tra định kỳ. Ngoài ra, nếu nghi ngờ lâm sàng mắc bệnh Celiac, nên tiến hành nội soi dạ dày và sinh thiết niêm mạc tá tràng.
  • Chẩn đoán hình ảnh: X-quang bụng có thể cho thấy tình trạng giãn ruột tích khí, ứ đọng phân. Chụp cản quang đường tiêu hóa (Barium) có thể hiển thị sự vận chuyển của thuốc cản quang để đánh giá trạng thái chức năng vận động. Siêu âm bụng và CT có thể xác định xem tạng phủ có tổn thương do viêm nhiễm (dịch tiết, phù nề, áp xe…), khối u (lành tính, ác tính, di căn), hay các dị tật, sỏi, tắc nghẽn, hẹp, thủng, dịch ổ bụng hay không.
  • Đo vận động đường ruột: Bao gồm nghiệm pháp bài xuất phân, đo điện cơ, kiểm tra bằng viên nang nội soi không dây… giúp đánh giá khoa học chức năng vận động của ruột.
  • Kiểm tra SIBO: Test hơi thở với Carbohydrate (như lactulose, glucose), đo nồng độ Hydro/Methane trong hơi thở để xác định có tình trạng vi khuẩn phát triển quá mức ở ruột non (SIBO) hay không.
  • Đánh giá trạng thái tâm lý: Bệnh nhân đầy bụng chức năng có thể kèm theo lo âu, trầm cảm, cần tiến hành đánh giá tương ứng.

Tây y điều trị chứng đầy bụng chức năng

Việc chẩn đoán đầy bụng chức năng trong Tây y chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng điển hình là đầy bụng và (hoặc) trướng bụng xuất hiện tái phát. Đồng thời, thông qua các xét nghiệm về căn nguyên, chẩn đoán hình ảnh, nội soi tiêu hóa, đánh giá vận động đường ruột và đánh giá tâm lý để loại trừ các nguyên nhân do bệnh lý thực thể và (hoặc) nguyên nhân tâm lý gây ra, từ đó xác định chính xác chẩn đoán đầy bụng chức năng.

Hiện nay, Tây y vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho đầy bụng chức năng. Những năm gần đây, các phương pháp điều trị được báo cáo chủ yếu dựa trên các cơ chế phát sinh bệnh để tiến hành điều trị tương ứng, ví dụ như liệu pháp ăn uống, điều trị bằng thuốc, liệu pháp phản hồi sinh học… Tuy nhiên, vẫn chưa tìm ra một loại thuốc đơn lẻ hay một phương pháp đơn độc nào mang lại hiệu quả hoàn toàn.

Liệu pháp ăn uống

Phương pháp ăn uống để điều trị đầy bụng chức năng có hai khía cạnh khác nhau nhưng thường bổ trợ cho nhau:

Tránh thực phẩm không dung nạp và giảm sự lên men của cặn dư thức ăn.

Có thể áp dụng chế độ ăn ít FODMAPs (các loại đường oligosaccharides, disaccharides, monosaccharides và polyols có thể lên men) hoặc chế độ ăn không đường để cải thiện triệu chứng đầy bụng của bệnh nhân.

Điều trị bằng thuốc

  • Thuốc tác dụng ngoại vi: Bao gồm các thuốc nhuận tràng (như dung dịch điện giải PEG…), thuốc thúc đẩy bài tiết (như Lubiprostone, Linaclotide…), và các thuốc làm giảm lượng khí (như Simethicone, α-galactosidase…).
  • Thuốc tác dụng toàn thân: Bao gồm các thuốc chống co thắt (như tinh dầu bạc hà…); thuốc kháng trầm cảm (như Desipramine, Paroxetine, Deanxit, Citalopram…); thuốc thúc đẩy vận động (như Neostigmine, Pyridostigmine, Prucalopride…).
  • Thuốc điều tiết vi sinh và miễn dịch: Bao gồm các lợi khuẩn (Probiotics) như Bifidobacterium, Lactobacillus acidophilus…; thuốc kháng sinh như Rifaximin…
  • Thuốc không kê đơn và dược liệu tự nhiên: Nhiều loại thuốc được quảng bá để điều trị đầy bụng chức năng với nhấn mạnh vào nguồn gốc “tự nhiên” và không độc hại. Các chất này bao gồm than hoạt tính, silicone, chiết xuất kiwi, STW 5 (Iberogast), muối magie và nhiều chất khác, tuy nhiên hiệu quả của nhóm thuốc này vẫn còn đang gây tranh cãi.

Liệu pháp phản hồi sinh học vùng bụng (Abdominal Biofeedback)

Huấn luyện phản hồi sinh học được thực hiện dưới sự hỗ trợ của ghi chép điện cơ bụng (EMG), cho phép bệnh nhân kiểm soát hoạt động cơ bắp bằng mắt trong quá trình điều trị. Yêu cầu bệnh nhân giảm hoạt động của cơ liên sườn và cơ hoành, đồng thời tăng cường hoạt động của các cơ bụng trước (tương tự như phản hồi sinh học hậu môn trực tràng). Các buổi huấn luyện được chia theo ngày trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 tuần, tối đa là 3 lần.

Vì một số bệnh lý có biểu hiện lâm sàng chính là đầy bụng và (hoặc) trướng bụng có thể tiềm ẩn các tổn thương thực thể, do đó bệnh nhân bị đầy bụng/trướng bụng tái phát vẫn được khuyến nghị nên tiến hành theo dõi định kỳ 1–2 năm một lần thông qua xét nghiệm máu, nội soi dạ dày – đại tràng và chẩn đoán hình ảnh bụng để tránh bỏ sót bệnh.

Tài liệu tham khảo

功能性腹胀中医诊疗专家共识 – 中国中西医结合消化杂志 – 2024年 32卷7期

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chỉ mục