Đau bụng kinh nguyên phát có thể xuất hiện ở tuổi vị thành niên và kéo dài đến tuổi trưởng thành, vì vậy các lựa chọn điều trị có thể thay đổi theo giai đoạn cuộc đời của bệnh nhân. Cần lập kế hoạch điều trị chi tiết, có thể sử dụng đồng thời nhiều biện pháp hỗ trợ để đạt được hiệu quả điều trị trong thời gian ngắn nhất nhưng an toàn nhất. Cùng DUPOMA điểm qua những phương án điều trị đau bụng kinh nguyên phát đang được áp dụng hiện nay.
1. Điều trị đau bụng kinh nguyên phát bằng thuốc
Các liệu pháp dược lý bao gồm liệu pháp hormone và liệu pháp không hormone.
1.1 Thuốc Chống Viêm Không Steroid (NSAIDs)
NSAIDs là trụ cột chính trong điều trị đau bụng kinh nguyên phát. Chúng hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của cyclooxygenase (COX), một enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp prostaglandin. Mức prostaglandin nội mạc tử cung thấp hơn dẫn đến các cơn co thắt tử cung ít mạnh mẽ hơn, do đó giảm bớt sự khó chịu.
- Hiệu quả: Khoảng 70% phụ nữ cảm thấy giảm đau vừa phải đến hoàn toàn khi sử dụng chất ức chế prostaglandin. Bằng chứng cho thấy nếu 18% phụ nữ dùng giả dược đạt được mức giảm đau vừa phải hoặc rất tốt, thì 45% đến 53% phụ nữ dùng NSAID cũng sẽ đạt được điều này. NSAID dường như có hiệu quả tốt hơn paracetamol,
- Cách dùng tối ưu: Hiệu quả nhất khi bắt đầu dùng 1 đến 2 ngày trước khi bắt đầu kinh nguyệt và được dùng theo lịch trình cố định với liều lượng phù hợp với cân nặng, kéo dài trong 2 đến 3 ngày đầu ra máu.
- Thất bại điều trị: Những lý do phổ biến khiến thanh thiếu niên không đáp ứng với NSAIDs là do sử dụng chậm trễ và liều lượng dưới mức điều trị. Một số bệnh nhân không đáp ứng có thể do các nguyên nhân thứ phát tiềm ẩn hoặc nguyên nhân phân tử khác.
NSAIDs truyền thống
NSAIDs truyền thống là các chất không chọn lọc vì chúng ức chế cả COX-1 (đồng phân cấu thành, chịu trách nhiệm tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc dạ dày, tiểu cầu, và thận) và COX-2 (đồng phân cảm ứng, hoạt động chủ yếu trong quá trình viêm).
- Tác dụng: Tác dụng chống viêm và giảm đau phụ thuộc vào sự ức chế COX-2.
- Tác dụng phụ: Tác dụng phụ (như khó tiêu, nhức đầu, mệt mỏi) liên quan đến tác dụng của chúng lên COX-1. Tuy nhiên, do đau bụng kinh thường giảm vào ngày thứ 2 hoặc 3 của kỳ kinh, việc điều trị ngắn hạn làm hạn chế sự phát triển của các tác dụng phụ này.
- Khuyến nghị: Điều trị bằng một trong các NSAIDs với liều điều trị là phương pháp điều trị ban đầu được ưu tiên và nên được thử trong ít nhất ba kỳ kinh. Nếu một loại thuốc không hiệu quả, nên thử một loại NSAID khác.
- So sánh:
- NSAIDs hiệu quả hơn so với Paracetamol trong việc giảm đau. Paracetamol có thể được sử dụng điều trị do ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa hơn.
- Các nghiên cứu cho thấy tất cả các NSAIDs (trừ aspirin) đều hiệu quả hơn giả dược.
- Nhiều chế phẩm NSAID, bao gồm naproxen sodium, mefenamic acid, ketoprofen, ibuprofen và diclofenac, là phương pháp điều trị hiệu quả cho đau bụng kinh nguyên phát.
- Không có bằng chứng giới hạn để khuyến nghị một NSAID cụ thể nào là hiệu quả hoặc an toàn hơn NSAID khác, do đó, các yếu tố như chi phí, tác dụng phụ và chế độ liều lượng là những cân nhắc hợp lý khi lựa chọn.
- Về độ an toàn, tiaprofenic acid và mefenamic acid được coi là an toàn nhất, trong khi indomethacin dễ gây khó chịu tiêu hóa nhẹ nhất.
Chất ức chế COX-2 (COX-2 Inhibitors – Coxibs)
Các chất ức chế chọn lọc cao COX-2 (coxibs) được phát triển nhằm cải thiện khả năng dung nạp của NSAIDs bằng cách bảo tồn prostaglandin do COX-1 sản xuất (cần thiết cho niêm mạc dạ dày).
- Lo ngại: Đã xuất hiện những lo ngại về nguy cơ biến cố tim mạch và/hoặc da liễu liên quan đến việc sử dụng lâu dài một số coxibs, và một số đã bị nhà sản xuất rút khỏi thị trường.
- Celecoxib (Celebrex): Là chất ức chế COX-2 duy nhất được FDA Hoa Kỳ chấp thuận để điều trị đau bụng kinh nguyên phát ở bệnh nhân trên 18 tuổi.
- Chỉ nên được cân nhắc khi NSAID truyền thống liều cao không hiệu quả, và nên được sử dụng thận trọng ở những người có tiền sử suy giảm chức năng thận, suy tim, chảy máu tiêu hóa hoặc loét, hoặc rối loạn chức năng gan.
- So sánh: Không có bằng chứng cho thấy các chất ức chế chọn lọc COX-2 hiệu quả hơn hoặc dung nạp tốt hơn so với NSAIDs truyền thống.
1.2. Thuốc Tránh Thai – Liệu pháp Hormone
Liệu pháp hormone là một lựa chọn điều trị khác.
- Cơ chế: Thuốc tránh thai hormone được coi là hiệu quả trong điều trị đau bụng kinh bằng cách giảm sản xuất prostaglandin và leukotriene thông qua việc hạn chế tăng sinh nội mạc tử cung và/hoặc ức chế rụng trứng.
- Loại hình: Bao gồm các biện pháp tránh thai có tác dụng ngắn hạn (như thuốc tránh thai uống kết hợp estroprogestin – COC, vòng âm đạo, miếng dán) và các biện pháp tránh thai có tác dụng dài hạn (như dụng cụ tử cung chứa progesterone, cấy dưới da).
- Thuốc tránh thai uống kết hợp (COC):
- Được một số người coi là lý tưởng cho đaun bụng kinh nguyên phát ở thanh thiếu niên vì lý do an toàn và các lợi ích sức khỏe không liên quan đến tránh thai khác.
- Hiệu quả trong điều trị đau bụng kinh ở khoảng 70%–80% phụ nữ.
- Liều dùng liên tục dẫn đến giảm đau nhiều hơn so với liều dùng theo chu kỳ, mặc dù việc sử dụng theo chu kỳ vẫn có lợi ích lâu dài.
- Nguy cơ: Mối lo ngại lớn nhất là nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu. Nguy cơ này có thể thấp hơn với progestin thế hệ thứ hai (như norgestrel hoặc levonorgestrel) so với thế hệ thứ ba.
2. Điều trị không dùng thuốc
Vai trò của liệu pháp không dùng thuốc đã được trình bày trong nhiều báo cáo khoa học. Mặc dù các đánh giá hệ thống và thử nghiệm cho thấy bằng chứng về hiệu quả của các biện pháp này còn kém. Tuy nhiên, vẫn có một số bằng chứng về các biện pháp như xoa bóp bấm huyệt, tâm lý trị liệu, thảo dược và chất dinh dưỡng, kích thích thần kinh điện qua da (TENS), chườm nóng được nhiều người lựa chọn vì tính an toàn.
Châm Cứu (Acupuncture)
- Một tổng kết kết luận châm cứu có thể mang lại hiệu quả lâu dài sau điều trị cho bệnh nhân đau bụng kinh nguyên phát lên đến ba chu kỳ kinh nguyệt, nhưng điều này bị hạn chế bởi nguy cơ sai lệch cao và bằng chứng có độ tin cậy thấp.
- Cytokine, chemokine và các tế bào viêm đóng vai trò quan trọng trong sinh lý bệnh đau bụng kinh. Châm cứu cũng đã được chứng minh là có tác dụng giảm đau bụng kinh; tuy nhiên, cơ chế của liệu pháp thay thế này đối với đau bụng kinh nguyên phát vẫn chưa được giải thích đầy đủ
- Nhiền nghiên cứu khác cũng cho thấy châm cứu giúp giảm đau bụng kinh và các triệu chứng liên quan khác hơn so vói không điều trị
- Việc kết hợp châm cứu hoặc cấy chỉ với cứu ngải… dường như hiệu quả hơn các biện pháp tây y trong cải thiện điểm đau VAS, điều chỉnh nồng độ PGE2 và PGF2α.
- Các nghiên cứu gần đây cho thấy nhóm châm cứu có sự cải thiện đáng kể về chuột rút và các triệu chứng khác (chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, các triệu chứng tâm lý).
Cứu ngải
Cứu ngải đặc biệt là cứu ngải cách bánh thảo dược được áp dụng rộng rãi trong điều trị đau bụng kinh nguyên phát.
Phương pháp cứu ngải cách bánh thảo dược (Herbal cake-partitioned moxibustion – HM) là phương pháp sử dụng mồi ngải cứu đốt cháy đặt trên bánh nén gồm nhiều vị thuốc. Bánh nén này được đặt trực tiếp lên da. Cơ chế giảm đau của phương pháp này được cho là phức tạp và hiệu quả cao trong giảm đau bụng kinh nguyên phát.
Điều chỉnh chất gây viêm và đau (trực tiếp)
- Giảm đau: HM giúp tăng cường β-endorphin (β-EP) trong máu (một chất giảm đau tự nhiên của cơ thể).
- Chống co thắt: HM giúp giảm nồng độ prostaglandin PGF2α trong tử cung (PGF2α là chất gây co thắt tử cung và đau bụng kinh).
- Giảm viêm: HM có thể ức chế biểu hiện NF-κB và ngăn chặn sự giải phóng các cytokine gây viêm như TNFα và IL-2 (giúp giảm phản ứng viêm).
Điều chỉnh Tế bào Mast (MCs) (Tác dụng Miễn dịch)
- Tế bào Mast (MCs) là các tế bào miễn dịch tham gia vào phản ứng dị ứng và viêm. Chúng có vai trò trong mạng lưới thần kinh-nội tiết-miễn dịch.
- HM điều chỉnh MCs theo hai hướng đối lập:
- Tăng tại huyệt: HM tăng cường số lượng và tốc độ khử hạt của MCs tại huyệt Thần Khuyết (CV8).
- Giảm tại tử cung: HM giảm biểu hiện MCs trong tử cung.
Nghiên cứu cho thấy, tác dụng giảm đau của HM liên quan đến chức năng của MCs tại huyệt CV8 (huyệt Thần Khuyết).
Tập thể dục
- Tập aerobic: Một nghiên cứu cho thấy tập aerobic giúp cải thiện đáng kể chất lượng và cường độ đau bụng kinh.
- Yoga: Tập yoga thường xuyên cho thấy tác dụng tích cực đối với đau kinh nguyệt, thể chất và chất lượng cuộc sống.
Chế độ ăn uống và các chất bổ sung
- Vitamin E và Omega-3: Cả hai đều làm giảm đau kinh nguyệt, nhưng hiệu quả lớn nhất đạt được khi dùng kết hợp.
- Vitamin D: Bổ sung Vitamin D được báo cáo là giúp giảm đau kinh nguyệt và các triệu chứng tâm lý.
- Gừng (Ginger): Các phân tích tổng hợp chứng minh gừng có thể hiệu quả trong việc giảm đau bụng kinh, được báo cáo là hiệu quả tương đương thuốc giảm đau nhưng không có tác dụng phụ của NSAIDs.
- Các chất khác: Một đánh giá hệ thống năm 2016 chỉ tìm thấy bằng chứng hạn chế về hiệu quả của fenugreek, dầu cá, dầu cá cộng vitamin B1, gừng, valerian, zataria và kẽm sulphate.
Nhiệt trị liệu và kích thích thần kinh bằng điện xuyên da (TENS)
- TENS kết hợp với nhiệt trị liệu làm giảm đau ngay lập tức và kéo dài trong 24 giờ sau đó.
- Chườm nóng đơn thuần cho thấy hiệu quả giảm đau lớn hơn so với TENS đơn thuần.
Sử dụng băng dán vật lý trị liêu – Taping
Băng dán vật lý trị liệu đã được nghiên cứu như một biện pháp để cải thiện cường độ đau và lo âu. Mặc dù các bằng chứng có chất lượng trung bình nhưng vẫn là một sự lựa chọn cho người đau bụng kinh nguyên phát. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chiến lược này cũng có tác dụng phụ, chẳng hạn như dị ứng da và chóng mặt, dù không tệ hơn các tác dụng phụ phụ thuộc vào việc sử dụng NSAID.
Liệu pháp tâm lý
Trong nhiều tài liệu y học, đã mô tả một mối liên hệ quan trọng giữa sức khỏe tâm thần và đau bụng kinh nguyên phát, với các tình trạng như trầm cảm, căng thẳng và lo âu được chứng minh là các yếu tố nguy cơ. Do đó, tâm lý trị liệu có thể có tác dụng có lợi trong cách tiếp cận đa chuyên khoa đối với đau bụng kinh.
Các lựa chọn điều trị đau bụng kinh nguyên phát (PD) nhằm giảm đau và các triệu chứng liên quan, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị khác nhau nhắm vào các cơ chế khác nhau: một số can thiệp vào quá trình sản xuất prostaglandin, một số khác giảm trương lực tử cung hoặc ức chế cảm giác đau thông qua tác dụng giảm đau trực tiếp.
Điều trị có thể là dược lý hoặc không dùng thuốc, có thể sử dụng đơn độc hoặc kết hợp, và cần được cá nhân hóa. Điều quan trọng là thảo luận và chia sẻ những lợi ích và rủi ro trong điều trị với người bệnh và gia đình để cùng nhau lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu nhất.