Hầu hết các trường hợp viêm quy đầu – bao quy đầu (balanoposthitis) sẽ đáp ứng tốt với việc cải thiện vệ sinh hoặc điều trị theo kinh nghiệm. Việc điều trị tối ưu nên dựa trên việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh. khi không thể xác định, cần áp dụng liệu pháp kinh nghiệm dựa trên nguyên nhân có khả năng nhất và các nguyên tắc trị liệu chung.
Liệu pháp điều trị chung
- Tránh tiếp xúc chất kích ứng: Ngừng sử dụng hoặc tiếp xúc với bất kỳ tác nhân nào có thể gây kích ứng dương vật.
- Không dùng xà phòng để vệ sinh dưới bao quy đầu (kể cả loại dịu nhẹ). Nếu bắt buộc phải dùng, hãy chọn loại dành cho trẻ em.
- Tránh xà phòng kháng khuẩn, có mùi hương hoặc chứa hóa chất không cần thiết.
- Tránh bột talc, sữa tắm bồn, cồn, khăn giấy ướt, chất diệt tinh trùng, mỡ bôi trơn trừ khi có chỉ định y khoa.
- Kiêng quan hệ tình dục: Khuyến cáo kiêng cho đến khi tình trạng viêm nhiễm khỏi hoàn toàn.
- Vệ sinh đúng cách: * Ngâm vùng kín trong bồn nước ấm (sitz bath) pha muối loãng 2-3 lần/ngày để giảm viêm.
- Vệ sinh nhẹ nhàng dưới bao quy đầu bằng tăm bông và nước sạch.
- Nếu bị hẹp bao quy đầu (phimosis) không thể kéo ra, bác sĩ có thể dùng ống thông nhỏ để bơm rửa nước ấm bên trong.
- Lưu ý: Không cố kéo mạnh bao quy đầu nếu gây đau. Cần lau khô hoàn toàn trước khi kéo bao quy đầu trở lại vị trí cũ.
- Điều trị thuốc tại chỗ – can thiệp
- Thuốc bôi: Bao gồm kháng sinh (bacitracin, metronidazole, mupiricin), thuốc chống nấm (clotrimazole 1%) và corticosteroid nồng độ thấp (hydrocortisone 1%).
- Can thiệp khẩn cấp: Nếu hẹp bao quy đầu gây tắc nghẽn đường tiểu, cần đặt ống thông tiểu cấp cứu hoặc thực hiện thủ thuật xẻ lưng bao quy đầu (dorsal slit). Việc cắt bao quy đầu sẽ được hoãn lại cho đến khi hết sưng và viêm.
Điều trị cụ thể theo nguyên nhân
Bệnh amebiasis (nhiễm ameb)
Là một nguyên nhân hiếm gặp của viêm quy đầu – bao quy đầu nhưng nên được nghi ngờ trong các trường hợp kháng trị với liệu pháp kháng sinh ban đầu, đặc biệt là ở nam giới có quan hệ tình dục đồng giới và những người bị suy giảm miễn dịch.
Chẩn đoán được thực hiện bằng sinh thiết vì biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu. Việc tìm thấy các thể hoạt động (trophozoites) khi soi kính hiển vi bệnh phẩm sinh thiết có giá trị chẩn đoán.
Điều trị bằng metronidazole, nhưng emetine (không còn sản xuất tại Mỹ do độc tính tăng cao) cũng có thể được sử dụng trong các trường hợp thất bại với metronidazole.
Nhiễm khuẩn kỵ khí
Nên được nghi ngờ trong các trường hợp có ban đỏ, phù nề và dịch rỉ hoặc dịch tiết có mùi hôi thối. Đôi khi có thể thấy các vết trợt nông. Bệnh hạch bạch huyết có thể xuất hiện trong các trường hợp nghiêm trọng.
Chẩn đoán được thực hiện bằng cách nuôi cấy dịch rỉ hoặc dịch tiết.
Các trường hợp nhẹ có thể điều trị bằng metronidazole tại chỗ, trong khi các trường hợp nặng hơn nên dùng kháng sinh đường uống (metronidazole 400 mg đến 500 mg hai lần một ngày hoặc 15 đến 35 mg/kg mỗi ngày chia liều) trong 7 ngày.
Một liệu pháp thay thế có thể chấp nhận được là amoxicillin—acid clavulanic 250/125 mg 3 lần mỗi ngày hoặc clindamycin (150 mg đến 300 mg hoặc 8 mg đến 16 mg/kg/ngày chia 4 lần mỗi ngày) trong 7 ngày.
Cân nhắc cắt bao quy đầu cho các trường hợp tái phát hoặc kháng thuốc.
Nhiễm khuẩn hiếu khí
Nên được nghi ngờ khi có ban đỏ dữ dội và dịch tiết bao quy đầu dạng dịch thấm hoặc dịch rỉ.
Chẩn đoán xác định bằng nuôi cấy. Mức độ ban đỏ, phù nề hoặc cả hai là thay đổi. Streptococcus pyogenes và Staphylococcus aureus là những vi khuẩn hiếu khí gây bệnh phổ biến.
Các trường hợp nhẹ có thể điều trị bằng kháng sinh tại chỗ như kem mupirocin 2% 3 lần một ngày trong 7 đến 14 ngày.
Trong các trường hợp nặng hoặc khi hẹp bao quy đầu ngăn cản việc điều trị tại chỗ, liệu pháp nên bao gồm ít nhất 1 tuần kháng sinh đường uống, chẳng hạn như cephalexin hoặc erythromycin, hoặc theo kết quả nuôi cấy.
Các trường hợp đi kèm viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A được điều trị như viêm họng bằng thuốc nhóm beta-lactam.
Viêm quy đầu tế bào plasma (Viêm quy đầu Zoon)
Là một tình trạng lành tính, xuất hiện dưới dạng các vùng màu đỏ cam, bóng (như láng gương), có ranh giới rõ ràng trên quy đầu và mặt trong của bao quy đầu. Tình trạng này thường được tìm thấy với sự phân bố đối xứng của nhiều đốm đỏ nhỏ và thường liên quan đến các bệnh lý da khác.
Phương pháp điều trị chính là cắt bao quy đầu, nhưng các liệu pháp khác cũng đã được sử dụng, bao gồm:
- Cắt bao quy đầu (thường giải quyết và chữa khỏi tổn thương)
- Các biện pháp vệ sinh chung
- Triệt tiêu bằng laser
- Kem kháng sinh tại chỗ (Thuốc mỡ Mupirocin 2%) bôi hai lần một ngày
- Kem ức chế calcineurin tại chỗ (pimecrolimus 1%) bôi hai lần một ngày, nhưng có nguy cơ tiềm ẩn gây ác tính
- Steroid tại chỗ nồng độ cao (clobetasone)
- Điều trị bất kỳ bệnh da liễu tiềm ẩn hoặc liên quan nào.
Nhiễm nấm Candida
Đây là nguyên nhân được xác định phổ biến nhất của viêm quy đầu – bao quy đầu, đặc biệt là ở trẻ em. Tình trạng này thường liên quan đến hoặc thứ phát sau hăm tã (viêm da tã lót) ở trẻ sơ sinh. Mô tả điển hình là một phát ban đỏ với các tổn thương vệ tinh, đau khi sờ nắn.
Ở người lớn, viêm quy đầu – bao quy đầu do nấm candida có thể liên quan đến bệnh tiểu đường, tuổi già, các rối loạn suy giảm miễn dịch hoặc sử dụng kháng sinh phổ rộng.
Xét nghiệm soi tươi với kali hydroxit (KOH) có thể giúp quan sát trực tiếp nấm candida, tạo điều kiện cho chẩn đoán và nuôi cấy nấm có thể giúp ích cho điều trị.
Tình trạng này có thể được điều trị bằng liệu pháp tại chỗ, chẳng hạn như
7 ngày bôi kem miconazole 0,25% sau mỗi lần thay tã. Kem Clotrimazole 1% hoặc miconazole 2% được ưu tiên ở người lớn và thường được bôi 2 lần mỗi ngày trong 2 tuần nhưng không quá 4 tuần.
Kem Nystatin 100.000 u/gram 3 lần mỗi ngày trong 2 tuần cũng là một lựa chọn.
Có thể thêm kem steroid tại chỗ nồng độ thấp (hydrocortisone 1%) hai lần một ngày nếu có viêm đáng kể.
Trong các trường hợp nặng, có thể sử dụng 150 mg fluconazole đường uống bên cạnh liệu pháp tại chỗ.
Viêm quy đầu dạng vòng (Circinate balanitis)
Có thể xảy ra đơn lẻ, đi kèm với HIV hoặc liên quan đến viêm khớp phản ứng. Khoảng 20% đến 40% nam giới chưa cắt bao quy đầu bị viêm khớp phản ứng sẽ phát triển viêm quy đầu dạng vòng.
Hình dạng điển hình là các dát nhạt màu trắng xám với viền trắng trên quy đầu, có thể hợp nhất tạo thành một tổn thương duy nhất với viền trắng không đều. Tình trạng này thường liên quan đến các vấn đề về mắt, khớp và da.
Nên cân nhắc sàng lọc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm cả giang mai (có biểu hiện tương tự). Xét nghiệm máu HLA-B27 dương tính gợi ý chẩn đoán viêm khớp phản ứng.
Điều trị bao gồm quản lý các tình trạng tiềm ẩn và sử dụng steroid tại chỗ loại nhẹ đến trung bình (như bôi một lớp mỏng hydrocortisone 1% hai lần một ngày trong 1 đến 2 tuần).
Phát ban do thuốc cố định (Fixed drug eruptions)
Xuất hiện trên dương vật tương đối không phổ biến. Chúng xuất hiện sau khi sử dụng một số loại thuốc nhất định như tetracycline, phenolphthalein, paracetamol, NSAIDs, barbiturate và thuốc sulfa. Chúng cũng có thể xuất hiện sau khi quan hệ tình dục với bạn tình đang sử dụng một trong các loại thuốc này.
Các tổn thương thường được mô tả là các mảng đỏ, tròn, chuyển màu sẫm hơn, có hoặc không có phù nề và mụn nước kèm theo. Các tổn thương này sẽ thuyên giảm khi ngừng thuốc và tái xuất hiện ngay tại vị trí cũ nếu dùng lại loại thuốc đó.
Ngoài việc ngừng thuốc gây bệnh, có thể bôi kem steroid nồng độ nhẹ đến trung bình (hydrocortisone 1%) một lớp mỏng hai lần mỗi ngày trong 1 đến 2 tuần. Các đợt bùng phát nghiêm trọng hiếm khi cần đến steroid toàn thân.
Viêm quy đầu – bao quy đầu do kích ứng
Đây là tình trạng phổ biến hơn ở những bệnh nhân bị viêm da cơ địa và thường do rửa xà phòng quá thường xuyên hoặc quá mạnh bạo. Tình trạng này thường biểu hiện dưới dạng ban đỏ nhẹ có hoặc không kèm theo ngứa.
Hầu hết các trường hợp có thể được quản lý bằng cách tránh xà phòng mạnh và bôi các chất làm mềm da như mỡ petroleum nhiều lần trong ngày. Các chất gây dị ứng tiềm ẩn như bao cao su latex, chất bôi trơn và chất tẩy rửa dùng cho đồ lót nên được điều tra và tránh sử dụng.
Lichen phẳng (Lichen planus)
Là một rối loạn da viêm vô căn được cho là bệnh tự miễn qua trung gian tế bào T liên quan đến viêm gan C và các loại thuốc khác nhau (thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn beta, NSAIDs).
Biểu hiện điển hình là các mảng màu tím hoặc vảy với ranh giới rõ ràng. Các bệnh da biểu mô bên ngoài thường tự khỏi sau 18 tháng, tuy nhiên các tổn thương niêm mạc có xu hướng không liên tục và tái phát.
Liệu pháp ban đầu thường dùng steroid tại chỗ nồng độ cao. Steroid và cắt bao quy đầu có thể được cân nhắc trong các trường hợp nghiêm trọng.
Lichen xơ hóa (Lichen sclerosus)
Là một tình trạng da viêm ở cơ quan sinh dục nam trở nên trầm trọng hơn do tiếp xúc kéo dài với nước tiểu ở nam giới chưa cắt bao quy đầu. Đây là nguyên nhân phổ biến gây viêm quy đầu ở trẻ em.
Lichen xơ hóa thường bắt đầu như một vùng đổi màu trắng gây ngứa trên bề mặt niêm mạc của bao quy đầu hoặc quy đầu. Khi tình trạng tiến triển, da mất đi độ đàn hồi, trở nên đau rát và dễ nứt nẻ. Các triệu chứng điển hình bao gồm dính quanh rãnh quy đầu, hẹp lỗ sáo, để lại sẹo, nứt da và các vấn đề về tiểu tiện.
Tình trạng này có liên quan chặt chẽ đến ung thư dương vật. Điều trị bao gồm steroid tại chỗ nồng độ cao (clobetasone) hai lần một ngày trong tối đa 30 ngày. Nếu không thành công hoặc tái phát, khuyến cáo cắt bao quy đầu.
Viêm quy đầu – bao quy đầu không đặc hiệu
Là loại phổ biến nhất ở trẻ em, thường là thứ phát sau vệ sinh kém.
Chẩn đoán thường là phương pháp loại trừ sau khi các xét nghiệm vi khuẩn, nấm và bệnh tình dục đều âm tính.
Điều trị bao gồm vệ sinh vùng kín nhẹ nhàng 2-3 lần mỗi ngày. Các triệu chứng thường khỏi trong vòng 5 đến 7 ngày. Nếu không, liệu pháp dứt điểm sẽ là cắt bao quy đầu.
Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)
Biểu hiện bằng tình trạng chảy dịch niệu đạo khi vuốt dọc dương vật.
Neisseria gonorrhea (lậu) hoặc Chlamydia trachomatis có thể điều trị bằng một liều duy nhất ceftriaxone 250 mg tiêm bắp và một liều duy nhất azithromycin 1g uống.
Một vết loét không đau có thể chỉ ra nhiễm giang mai. Trichomonas vaginalis thường được điều trị bằng metronidazole 2g liều duy nhất.
Viêm quy đầu – bao quy đầu do virus bao gồm virus Herpes simplex (HSV) và virus gây u nhú ở người (HPV).
Herpes simplex biểu hiện là các mụn nước trên nền đỏ có thể bị vỡ. Đợt đầu tiên được điều trị bằng acyclovir đường uống trong 7 đến 10 ngày.
HPV có thể biểu hiện dưới dạng ban đỏ lan tỏa, sùi mào gà.
Điều trị bao gồm gel podophyllotoxin 0,5% tại chỗ, kem imiquimod hoặc phẫu thuật, laser và áp lạnh trong các trường hợp được lựa chọn. Cần cân nhắc cắt bao quy đầu cho các trường hợp khó trị và tái phát.
Lưu ý ở trẻ em và các trường hợp đặc biệt
- Trẻ em: Ở những trẻ không nghi ngờ bị lạm dụng tình dục và không có tổn thương hay dịch tiết, có thể điều trị theo kinh nghiệm mà không cần xét nghiệm thêm. Ngược lại, việc đánh giá sâu hơn phải dựa trên các triệu chứng và tiền sử tiếp xúc.
- Tầm soát tiểu đường: Trong các ca bệnh mới, đặc biệt là do nấm ở trẻ lớn, việc kiểm tra tiểu đường là cần thiết vì đây có thể là dấu hiệu đầu tiên của tình trạng tăng đường huyết và có đường trong nước tiểu (glucose niệu).
- Trường hợp kháng thuốc: Mặc dù đa số các ca bệnh sẽ đáp ứng với việc cải thiện vệ sinh hoặc điều trị theo kinh nghiệm, nhưng những bệnh nhân có triệu chứng tái phát hoặc kháng trị sau 4 tuần có thể cần được sinh thiết để khảo sát sâu hơn về bệnh lý, hoặc cân nhắc cắt bao quy đầu.
- Các tổn thương tiền ung thư và ung thư dương vật (như bệnh Bowen, Erythroplasia của Queyrat) thường liên quan đến virus HPV. Nếu các vết loét hoặc mảng đỏ không đáp ứng với điều trị thông thường sau 4 tuần, bệnh nhân bắt buộc phải sinh thiết để loại trừ ác tính.
Viêm quy đầu và bao quy đầu hoàn toàn có thể điều trị dứt điểm nếu xác định đúng nguyên nhân. Việc tuân thủ phác đồ thuốc và duy trì vệ sinh đúng cách là yếu tố tiên quyết để ngăn ngừa tái phát và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.