Cao huyết áp là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của bệnh tim mạch, gây tổn thương chính cho các cơ quan đích như tim, não, thận. Căn bệnh này có tỷ lệ mắc bệnh cao, tỷ lệ tàn tật và tử vong cũng cao; trong khi đó, tỷ lệ nhận thức, tỷ lệ điều trị và tỷ lệ kiểm soát trong cộng đồng lại thấp. Đông y, với bề dày lịch sử hàng nghìn năm, có tác dụng cải thiện rõ rệt các triệu chứng lâm sàng của cao huyết áp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng Đông y có thể hạ áp ổn định, bảo vệ cơ quan đích và kéo dài thời gian tiến triển của bệnh. Cùng DUPOMA tìm hiểu cách thức mà Đông y điều trị tăng huyết áp để có thêm lựa chọn.
Cao huyết áp trong quan niệm Tây y và Đông y
Do hệ thống lý luận khác nhau, nhận thức của Đông y và Tây y về cao huyết áp có những điểm tương đồng và khác biệt:
| Tây y | Đông y | |
| Lịch sử | Tây y nhận thức về cao huyết áp từ giữa thế kỷ 20 khi phát hiện huyết áp cao làm tăng tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch. | Đông y có ghi chép về các triệu chứng liên quan sớm hơn nhiều, có thể truy nguyên từ cuối thời Đông Hán. |
| Tên gọi | Cao huyết áp, Tăng huyết áp, Huyết áp cao, Huyết áp tăng là những thuật ngữ của y học hiện đại. | Y học cổ truyền không có tên bệnh tương ứng hoàn toàn. Qua nghiên cứu sâu về chứng “Huyễn vững” (chóng mặt) của các y gia đời trước, Đông y hiện đại xếp cao huyết áp nguyên phát vào phạm vi các chứng “Đầu thống” (đau đầu) và “Huyễn vững” (chóng mặt). |
| Cơ chế bệnh sinh | Liên quan đến tăng gánh nặng thể tích, rối loạn chức năng nội mạc mạch máu, kháng insulin, sự kích hoạt hệ thần kinh giao cảm và hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS). | Cho rằng Can hỏa (lửa ở tạng can), Đàm ẩm (dịch bệnh lý), Âm hư… dẫn đến huyết áp tăng cao. Khi xuất hiện tổn thương cơ quan đích, thường kết hợp thêm các chứng Huyết ứ, Khí hư. |
| Chẩn đoán | Dựa trên các biểu hiện lâm sàng, chỉ số huyết áp, xét nghiệm… | Phân theo thể bệnh, chứng hậu |
| Điều trị |
|
|
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh Cao huyết áp dưới góc nhìn Đông y
Từ chứng “Tật thủ” (đau đầu) thời Ân Thương đến các chứng “Thủ phong”, “Não phong” trong sách Nội Kinh, hiện nay y gia các thời đại đưa về thống nhất cao huyết áp thuộc phạm vi chứng Huyễn vựng với chủ trương điều trị từ tạng Can.
Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của thời đại, lối sống và cơ cấu bệnh tật, cũng như sự tiến bộ của các phương pháp chẩn đoán hiện đại và việc phân loại bệnh ngày càng chi tiết, các bác sĩ thời hiện đại đã có những góc nhìn đa dạng hơn về tên bệnh, nguyên nhân, cơ chế và các thể bệnh của cao huyết áp. Một số học giả cho rằng tạng Can có mối quan hệ mật thiết nhất với cao huyết áp, đồng thời bệnh cũng liên quan chặt chẽ đến các tạng Tâm, Tỳ, Thận. Nếu chức năng của một trong các tạng này bị rối loạn sẽ dẫn đến mất cân bằng âm dương ở Can và khởi phát bệnh. Do đó, lấy lý luận “Ngũ tạng tương quan” làm cốt lõi, bệnh cao huyết áp được chia thành 5 thể để luận trị: Can dương thượng kháng, Khí hư đàm trọc, Tâm tỳ lưỡng hư, Can thận âm hư và Âm dương lưỡng hư.
Cơ chế bệnh sinh của cao huyết áp đa phần là Hư thực hiệp tạp (vừa hư vừa thực). Khi điều trị cần chú trọng biện định thể chất, lấy “Bình can tiềm dương” làm chủ đạo, đồng thời kết hợp tư dưỡng can thận, kiện tỳ táo thấp, thanh nhiệt dưỡng âm, hoạt huyết hóa ứ, sơ can lý khí và bổ khí dưỡng huyết. Biến đổi bệnh lý chủ yếu là sự mất cân bằng âm dương ở Can, Thận, Tâm và Âm hư dương kháng. Thể “Dương kháng” (dương thịnh) là cơ chế bệnh sinh cơ bản nhất của cao huyết áp kháng trị; trong đó Đàm, Thấp, Ứ là các chứng kèm theo quan trọng, còn Bản hư (sự suy yếu bên trong) là bản chất bệnh lý cơ bản nhất.
Đa số chuyên gia đồng thuận rằng cao huyết áp liên quan đến rối loạn tình chí (tâm trạng), ăn uống không điều độ, cũng như các yếu tố như bệnh lâu ngày, lao lực quá độ và thể trạng suy yếu do tuổi già. Bệnh là kết quả của sự tương tác giữa nội nhân và ngoại nhân. Vị trí bệnh tại ba tạng Can, Tỳ, Thận. Cơ chế chính liên quan đến các hỏa chứng (Can dương thượng kháng, Đàm ẩm nội đình, Thận âm khuy hư…) cùng các chứng ẩm, chứng hư. Ngoài ra, do sự can thiệp sớm của thuốc lâm sàng, cơ chế bệnh sinh của cao huyết áp nguyên phát không cố định mà thường tồn tại đồng thời cả 3 tình trạng trên, tác động qua lại lẫn nhau.
Phân tích thể bệnh Cao huyết áp theo Đông y
Biện chứng luận trị là tinh túy của Đông y. Nền tảng của nó là dựa trên việc thu thập thông tin từ “Tứ chẩn” (vọng, văn vấn, thiết) về triệu chứng, lưỡi, mạch để phân định thể bệnh, từ đó đưa ra phương pháp điều trị. Việc nhận diện chính xác triệu chứng là điều tiên quyết để hướng dẫn sử dụng thuốc hợp lý. Các thể bệnh lâm sàng chính của cao huyết áp bao gồm:
| Thể bệnh | Triệu chứng chính | Triệu chứng phụ | Lưỡi và Mạch |
| Can dương thượng kháng | Chóng mặt, đau đầu, căng tức đầu. | Thường đỏ mặt (mặt đỏ như say); có thể kèm mắt đỏ, đắng miệng, cảm giác nóng bốc lên đầu; có người tê bì tay chân, run rẩy, nóng nảy dễ cáu gắt, mất ngủ hay quên. | Lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng mỏng;
Mạch huyền sác, hoặc thốn mạch độc vượng (mạch cổ tay mạnh), hoặc mạch huyền trường. |
| Đàm ẩm nội đình | Chóng mặt, đầu nặng như bị quấn chặt, đầu óc mê muội. | Thường tức ngực, hồi hộp, đầy bụng, buồn nôn, ăn kém, ngủ nhiều, chân tay mỏi yếu, phù nhẹ chi dưới, tiểu tiện khó, đại tiện lỏng hoặc táo bón. | Lưỡi nhạt, rêu trắng nhớt;
Mạch nhu hoạt. |
| Thận âm khuy hư | Chóng mặt, hay quên, đau lưng mỏi gối, ù tai, thị lực giảm, khô mắt. | Khô miệng, mồ hôi trộm, mất ngủ; ngũ tâm phiền nhiệt (nóng lòng bàn tay chân và ngực), tinh thần mệt mỏi, di tinh. | Chất lưỡi đỏ, ít rêu;
Mạch tế sác. |
| Ứ huyết nội trở | Chóng mặt, đau đầu, đau ngực, hồi hộp. | Mất ngủ, tê bì tay chân. | Lưỡi tối hoặc có điểm ứ huyết, tĩnh mạch dưới lưỡi ngoằn ngoèo;
Mạch huyền sáp. |
Điều trị cao huyết áp bằng Đông y
Cũng giống như Tây y, Đông y coi việc thay đổi lối sống, kiếm soát cân nặng, chế độ ăn hợp lý, vận động điều độ, ngủ đủ giấc, bình ổn tâm trạng là then chốt trong điều trị cao huyết áp.
Điều trị dùng thuốc
Bên cạnh đó tùy theo từng thể bệnh, Đông y có phương án dùng thuốc hướng tới cá thể hóa người bệnh.
| Thể bệnh | Trị pháp (Nguyên tắc điều trị) | Phương dược đại diện |
| Can dương thượng kháng | Bình can tiềm dương, bổ ích can thận | Thiên ma Câu đằng ẩm |
| Đàm ẩm nội đình | Hóa đàm tức phong, kiện tỳ khử thấp | Bán hạ Bạch truật Thiên ma thang |
| Thận âm khuy hư | Tư bổ can thận, dưỡng âm điền tinh | Lục vị Địa hoàng hoàn
Kỉ cúc địa hoàng hoàn |
| Ứ huyết nội trở | Hoạt huyết hóa ứ, thông lạc chỉ thống | Huyết phủ Trục ứ thang |
Thuốc Đông y có đặc điểm điều trị đa đích, ít tác dụng phụ. Việc phối hợp Đông – Tây y có thể hiệp đồng hạ áp, giảm tác dụng phụ và mang lại lợi ích lớn hơn cho bệnh nhân.
- Kết hợp Đông – Tây y: Kiến nghị kết hợp giữa “Biện bệnh” của Tây y và “Biện chứng” của Đông y.
- Thời gian uống thuốc: Nên uống thuốc Đông y và Tây y cách nhau ít nhất 30 – 40 phút.
- Bệnh nhân suy gan thận: Cần thận trọng khi phối hợp và điều chỉnh liều lượng phù hợp.
- Phối hợp nhiều loại thuốc Đông y: Lưu ý các thành phần thuốc giống nhau có thể bị chồng chéo dẫn đến quá liều hoặc gây phản ứng bất lợi.
Điều trị không dùng thuốc
Các phương pháp điều trị không dùng thuốc truyền thống của Đông y như:
- Nhĩ châm: Dán áp hạt vương bất lưu hành vào các vùng huyệt trên tai đặc biệt là rãnh hạ áp
- Châm cứu: Thái xung, Khúc trì, Hợp cốc, Túc tam lý…
- Các bài tập thể dục: Bát đoạn cẩm, Thái cực quyền… có tác dụng hỗ trợ hạ áp và phòng ngừa cao huyết áp nhất định. Có thể căn cứ vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân để áp dụng
Đứng trước một bệnh lý có tính nguy hiểm, thay vì lựa chọn đơn lẻ một biện pháp, chúng ta hoàn toàn có thể phối hợp các phương pháp điều trị để đạt được hiệu quả nhanh chóng, bền vững và ngăn ngừa các biến chứng cùng tác dụng phụ không mong muốn. Với sự hỗ trợ của các phương pháp y dược hiện đại, nghiên cứu về Đông y ngày càng sâu sắc, giúp chúng ta có nhận thức toàn diện hơn về điều trị cao huyết áp bằng Đông y, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong phòng chống căn bệnh này.