Trong nhóm các vị thuốc thanh nhiệt, có những vị tuy hình thức mộc mạc, dược lực không “ồ ạt” nhưng lại giữ vai trò vô cùng tinh tế trong lâm sàng. Trúc diệp (Lá tre) chính là một vị như vậy: vị thuốc nhẹ, giá rẻ, liều dùng nhỏ nhưng thường xuất hiện đúng lúc, đúng chỗ để làm dịu tâm phiền, sinh tân chỉ khát và dẫn nhiệt thoát ra ngoài. Hiểu đúng về Lá tre – Trúc diệp giúp mọi người có thêm lựa chọn đơn giản, “dùng nhẹ thắng nặng”, đặc biệt trong các chứng nhiệt bệnh liên quan đến tạng Tâm. Cùng DUPOMA tìm hiểu về vị thuốc hay đôi khi không mất tiền vẫn có thể sở hữu được này nhé.
Trúc diệp (Lá tre gai) là gì?
Trúc diệp hay Lá tre gai dùng trong đông y là lá của cây tre gai thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), là một loại thực vật thân xanh đa niên, thân rỗng có nhiều đốt và rễ chùm. Mặc dù thân cứng chắc giống gỗ, tre thực chất là một loài cỏ lớn thuộc phân họ Tre (Bambusoideae).
Trong Đông Y rất hay nhiều người nhầm lẫn Trúc diệp (Lá tre gai) và Đạm trúc diệp (cỏ lá tre). Thực tế trên lâm sàng nhiều khi không quá tách biệt 2 vị thuốc này do công dụng đại thể khá giống nhau và cùng họ Hòa thảo. Nhưng Trúc diệp là lá của cây tre, thân cứng, nhiều đốt có tên khoa học là Bambusa bambos (L.) trong khi Đạm trúc diệp là cỏ lá tre có lá gần giống lá tre nhưng là cây cỏ thấp, thân mềm tên khoa học là Lophatherum gracile Brongn
Tại Việt Nam có khoảng 1,6 triệu hecta tre, chiếm khoảng 15% diện tích rừng tự nhiên. Có khoảng 26 chi và 216 loài tre đã được định danh. Lá tre hiện nay chủ yếu vẫn bị coi là phế phẩm hoặc thức ăn gia súc. Việc nghiên cứu và ứng dụng lá tre vào thực phẩm (trà lá tre, bia tre) và dược phẩm là hướng đi mới giúp nâng cao giá trị cây tre Việt Nam.
Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học trong lá tre
Tác dụng của chiết xuất lá tre có thể được giải thích một phần bởi tác dụng của một số hợp chất cấu thành: axit p-coumaric, myricetin, orientin, stachyose và vitexin. Hơn nữa, coenzyme Q10 , một thành phần chống oxy hóa, làm giảm stress oxy hóa, vốn là cơ chế gây bệnh phổ biến của các biến chứng tiểu đường, xơ vữa động mạch và bệnh nha chu. Một số flavonoid có trong lá tre, chẳng hạn như orientin và vitexin, đã được báo cáo là có khả năng điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột chịu trách nhiệm duy trì các chức năng toàn cơ thể, cho thấy khả năng tương tác giữa chiết xuất lá tre và probiotic.
Lá tre chứa một hệ thống các hợp chất sinh học đa dạng:
- Nhóm Phenolic và Flavonoid: Đây là nhóm hợp chất quan trọng và được nghiên cứu nhiều nhất. Các flavonoid chính bao gồm Isoorientin (nổi bật với tác dụng kháng viêm), Orientin, Vitexin và Luteolin.
- Các axit phenolic: Như axit ferulic, axit caffeic và axit chlorogenic, đóng góp chính vào khả năng chống oxy hóa.
- Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs): Tạo nên mùi thơm đặc trưng, bao gồm các aldehyde, rượu và este có tính kháng khuẩn, kháng nấm.
- Các thành phần khác: Alkaloid, Saponin, Steroid và Phytoestrogen (có thể dùng thay thế liệu pháp hormone cho phụ nữ mãn kinh).
Các chiết xuất từ lá tre đã thể hiện nhiều đặc tính y dược quan trọng qua các nghiên cứu in vitro và in vivo:
- Chống oxy hóa: Tương đương với trà xanh và vượt trội hơn nhiều loại thảo mộc khác.
- Kháng khuẩn và kháng nấm: Ức chế nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh như E. coli, S. aureus và các loại nấm mốc.
- Kháng viêm và bảo vệ mạch máu: Giảm các cytokine gây viêm và bảo vệ hàng rào mạch máu.
- Hỗ trợ điều trị tiểu đường: Chiết xuất lá tre giúp giảm đáng kể lượng đường trong máu, hiệu quả tương đương với thuốc metformin trong thử nghiệm trên chuột.
- Bảo vệ thần kinh: Cải thiện chức năng học tập và trí nhớ, có tiềm năng trong hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer.
- Chống dị ứng và ung thư: Ức chế sản sinh IgE (gây dị ứng) và có đặc tính chống lại các tế bào ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt.
Đông y ứng dụng lá tre gai (Trúc diệp) trong điều trị bệnh
Tính vị và Quy kinh
Trúc diệp có chất rất nhẹ, tính vị ngọt nhạt, thiên về hàn. Nó quy vào kinh Tâm, kinh Tiểu trườngkinh Phế và kinh Vị.
Vì được xếp vào nhóm thuốc thanh nhiệt tả hỏa và có tính hàn, nên nó có khả năng thanh nhiệt. Tuy nhiên, tác dụng thanh nhiệt của nó còn kém xa so với Thạch cao, Tri mẫu, Lô căn hay Thiên hoa phấn.
Công dụng lâm sàng
Công dụng: Thanh tâm trừ phiền, lợi tiểu
Vị thuốc này đi vào kinh Tâm, thanh nhiệt, nên có thể thanh tâm hỏa. Khi tâm hỏa được thanh trừ, thần trí không còn bị quấy nhiễu thì sẽ hết bồn chồn (phiền). Vì vậy, hiệu quả chính là Thanh nhiệt trừ phiền. Ngoài ra, vì có vị ngọt nên nó có tác dụng Sinh tân, vị nhạt nên có tác dụng Lợi niệu. Trong thực hành lâm sàng được dùng trong điều trị cảm, ho, sốt, giải độc (giải nhiệt độc do cảm thụ tà khí)…
Liều lượng: 6g – 15g (khô), 15g – 30g (tươi).
Ứng dụng lâm sàng chính:
- Nhiệt bệnh phiền khát: Trong thời kỳ nhiệt bệnh, tân dịch bị tổn thương, người bệnh cảm thấy khát. Nhiệt tà dễ xâm phạm vào tâm bào. Khi tâm bị nhiệt quấy nhiễu sẽ sinh ra tâm phiền. Trúc diệp rất giỏi thanh tâm trừ phiền, sinh tân chỉ khát nên thường được phối hợp với Thạch cao, Tri mẫu hoặc Huyền sâm.
- Thời kỳ hậu kỳ của nhiệt bệnh (Dư nhiệt vị thanh): Khi sốt cao đã lùi nhưng trong người vẫn còn nhiệt âm ỉ, cơ thể rơi vào trạng thái “Khí tân lưỡng thương” (cả khí và dịch đều tổn thương). Lúc này người bệnh tuy sốt không cao nhưng hay ra mồ hôi, tâm phiền khó ngủ (hư phiền bất miên), ngực khô nóng bồn chồn. Trúc diệp đóng vai trò giúp thanh dư nhiệt, sinh tân và làm dịu thần trí. Tuy lượng dùng không lớn, giá rẻ nhưng mang lại hiệu quả cực cao.
- Tâm hỏa thượng viêm (Lở loét miệng lưỡi): Tâm khai khiếu ra lưỡi. Khi tâm kinh có nhiệt, hỏa viêm lên trên sẽ gây loét đầu lưỡi (lưỡi đỏ, đau rát). Trúc diệp giúp thanh tâm hỏa ở phía trên để chữa loét miệng. Trường hợp loét miệng này có thể dùng Trúc diệp 3g, Liên tử tâm (Tâm sen) 6 hạt, pha với nước sôi uống như trà. Nước trà có màu xanh nhạt rất đẹp, vị hơi đắng, có tác dụng thanh tâm hỏa và dẫn nhiệt ra ngoài qua đường tiểu rất hiệu quả.
- Tâm hỏa hạ di (Tiểu buốt, tiểu gắt): Tâm và Tiểu trường có quan hệ biểu lý. Khi tâm hỏa di xuống tiểu trường, nước tiểu sẽ bị nhiệt, dẫn đến đi tiểu đau rát, tiểu dắt, nước tiểu vàng đậm (giống như nhiễm trùng tiết niệu). Trúc diệp giúp “thượng thanh tâm hỏa, hạ lợi tiểu tiện”, dẫn nhiệt từ tâm theo đường tiểu ra ngoài.
- Kinh cảm trẻ em: Dùng cho trẻ em sốt cao dẫn đến co giật, kinh phong. Trúc diệp thanh tâm hỏa, định kinh, thường phối hợp với Thuyền thoái (xác ve) hoặc Câu đằng.
- Ôn bệnh nhiệt nhập tâm bào: Khi tà nhiệt lấn sâu vào bên trong gây hôn mê, nói sảng (thần hôn châm ngữ). Lúc này ta không dùng lá tre đã nở mà dùng Trúc diệp quyển tâm (lá tre non còn cuộn lại, chưa nở). Loại này có khả năng thanh tâm cực mạnh, thường phối hợp với Liên tử tâm (tâm sen), Huyền sâm trong bài “Thanh cung thang”.
Không thể phủ nhận lá tre gai- Trúc diệp không chỉ được ứng dụng lâu đời trong y học cổ truyền mà còn là nguồn tài nguyên dược liệu dồi dào với nhiều hoạt tính sinh học quý giá đang được nghiên cứu mở rộng ứng dụng.
Việc hiểu đúng và ứng dụng khoa học công dụng của lá tre không chỉ giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng mà còn góp phần gia tăng giá trị kinh tế cho hệ sinh thái cây tre Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
1. A comprehensive review of bamboo leaves: Phytochemicals, bioactivities, toxicity, resource potential in Vietnam.
2. Bamboo leaf: A review of traditional medicinal property, phytochemistry, pharmacology, and purification technology