Giai đoạn 6–23 tháng tuổi là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng khi trẻ bắt đầu ăn bổ sung song song với sữa mẹ, đồng thời phát triển nhanh về thể chất, não bộ, hệ tiêu hóa, răng miệng, vận động và tâm lý. Dù tốc độ tăng trưởng chậm dần so với 6 tháng đầu đời, đây lại là giai đoạn quyết định chiều cao, cân nặng, khả năng nhai–nuốt và hành vi ăn uống lâu dài của trẻ. Cùng DUPOMA học làm bác sĩ dinh dưỡng cho bé nhé
Đặc điểm tăng trưởng của trẻ giai đoạn 6-23 tháng tuổi
Đây là thời kỳ trẻ chuyển từ bú mẹ hoàn toàn sang chế độ ăn bổ sung kết hợp với sữa mẹ gọi là
giai đoạn ăn bổ sung.
- Sự phát triển về cân nặng và chiều dài của trẻ từ 6 đến 23 tháng tuổi là một trong những chỉ báo quan trọng phản ánh TTDD và sức khỏe tổng thể của trẻ.
- Trẻ vẫn đang tiếp tục phát triển nhanh cả về thể chất lẫn trí tuệ, nhưng tốc độ tăng trưởng bắt đầu chậm lại so với 6 tháng đầu đời.
- Giai đoạn 6-23 tháng có thể chia thành 3 lớp tuổi, mỗi lớp tuổi có tốc độ tăng trưởng khác nhau.

Giai đoạn 6-8 tháng
- Tăng cân trung bình khoảng 300-400 g/tháng.
- Tăng chiều dài trung bình khoảng 1,4-1,6 cm/tháng.
- Đây là thời kỳ đầu tiên trẻ làm quen với thức ăn đặc. Sữa mẹ vẫn là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu (khoảng 70-75%) trong khẩu phần ăn của trẻ.
- Tăng trưởng có thể chậm lại nếu ăn bổ sung chưa phù hợp (khẩu phần nghèo năng lượng, không đủ vi chất dinh dưỡng).
Giai đoạn 9-11 tháng
- Tăng cân trung bình khoảng 200-300g/tháng.
- Tăng chiều dài trung bình khoảng 1,2-1,4 cm/tháng.
- Trẻ vận động nhiều hơn (bò, vịn, đứng…), tiêu hao năng lượng tăng.
- Ăn bổ sung bắt đầu đóng vai trò chính trong đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ.
- Đây là giai đoạn dễ xuất hiện thiếu đồng thời nhiều vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là sắt và kẽm, ảnh hưởng đến tăng trưởng nếu khẩu phần ăn không đầy đủ.
Giai đoạn 12-23 tháng
- Tăng cân trung bình khoảng 200-300g/tháng.
- Tăng chiều dài trung bình khoảng 1,0-1,2 cm/tháng.
- Tốc độ tăng trưởng chậm lại nhưng nhu cầu về vi chất dinh dưỡng vẫn cao do não bộ và hệ miễn dịch phát triển nhanh.
- Trẻ thường xuyên ốm vặt, dễ chán ăn – dẫn đến nguy cơ suy dinh dưỡng thể thấp còi nếu chăm sóc không phù hợp do nhu cầu năng lượng từ ăn bổ sung đã tăng lên.
Biểu hiện tăng trưởng không đạt chuẩn
- Cân nặng không tăng liên tiếp 2-3 tháng là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân hoặc gầy còm.
- Chiều dài tăng rất chậm (dưới 0.5cm/tháng) là dấu hiệu có nguy cơ suy dinh dưỡng thể thấp còi.
- Mức tăng trưởng nằm dưới -1SD theo tiêu chuẩn WHO là dấu hiệu nguy cơ suy dinh dưỡng cần phải can thiệp. Dưới -2SD là biểu hiện của suy dinh dưỡng.
Đặc điểm phát triển hệ thần kinh cơ, răng, tiêu hóa của trẻ giai đoạn 6-23 tháng
Phát triển hệ thần kinh cơ
- Sự trưởng thành của hệ thần kinh – cơ có ảnh hưởng sâu sắc đến cách tiếp cận cho trẻ ăn bổ sung.
- Khi bắt đầu ăn bổ sung với thức ăn mềm hoặc nghiền, trẻ thường mút từ thìa hoặc tay người cho ăn.
- Cử động lưỡi sang ngang (đưa thức ăn đến răng hàm) xuất hiện từ 8-12 tháng.
- Đến 12-18 tháng mới xuất hiện cử động nhai xoay tròn cần thiết để xử lý thịt và rau quả dai, trẻ có thể nhai bằng nướu do chưa mọc đủ răng sữa.
- Trẻ nhỏ cần thời gian lâu hơn để ăn các loại thực phẩm đặc và sệt. Trẻ 6 tháng hầu như chưa ăn được thực phẩm đặc như trẻ lớn và hiệu quả cải thiện rõ rệt theo tuổi đối với thực phẩm cứng hơn.
Phát triển răng
- Trẻ thường bắt đầu mọc chiếc răng sữa đầu tiên vào khoảng sau 6 tháng tuổi.
- Đến khoảng 23-24 tháng tuổi, trẻ có thể mọc đủ từ 12-16 chiếc răng.
- Khoảng 36 tháng tuổi, trẻ sẽ mọc đủ 20 chiếc răng sữa, tuy nhiên có sự khác biệt tùy từng trẻ.
- Trình tự mọc răng phổ biến như sau:
- 6-10 tháng: Răng cửa giữa (hàm dưới trước, sau đó hàm trên).
- 9-13 tháng: Răng cửa bên.
- 13-19 tháng: Răng hàm đầu tiên.
- 16-23 tháng: Răng nanh.
- Quá trình mọc răng giúp trẻ bắt đầu nhai, cắn, nghiền thức ăn, đây là nền tảng để chuyển từ thức ăn mềm sang thô dần.
Phát triển hệ tiêu hóa
- Sự trưởng thành về chức năng của hệ tiêu hóa bao gồm ống tiêu hóa và tuyến tiêu hóa.
- Chức năng của miệng được hoàn thiện hơn nhờ sự phát triển của hệ thần kinh cơ và răng như mô tả ở trên.
- Kích thước dạ dày của trẻ cũng to dần, thường tỷ lệ thuận với kích thước cơ thể.
- Tuyến nước bọt là một tuyến quan trọng trong hệ tiêu hóa, tiết ra amylase để tiêu hóa tinh bột ngay từ trên miệng, tạo ra cảm giác ngon miệng.
- Khi trẻ bắt đầu ăn bổ sung, hệ vi sinh chuyển dịch đáng kể, sự đa dạng tăng lên, thành phần vi khuẩn thay đổi.
Chế độ ăn theo giai đoạn phát triển của răng miệng và hệ tiêu hóa
| Tình trạng răng | Khả năng vận động & Ăn uống | Hệ tiêu hóa | Thực phẩm phù hợp |
| Bắt đầu mọc răng cửa | Biết mở miệng khi đưa thìa vào, có thể dùng môi trên và dưới để lấy thức ăn trên thìa, di chuyển các loại thức ăn mềm mịn hoặc được nghiền vào phía sau lưỡi và nuốt. Khi trẻ có thể tự ngồi: Giữ thức ăn trong miệng, đẩy thức ăn vào hàm bằng lưỡi, nhai/nghiền thức ăn theo chuyển động lên xuống. | Hệ tiêu hóa trưởng thành dần nhưng vẫn còn non nớt | Bột, cháo xay, thực phẩm nghiền mềm |
| Có từ 4-8 răng | Cầm bắt thức ăn đưa vào miệng, trẻ dùng môi trên và môi dưới kẹp thức ăn trên thìa và kéo để đưa thức ăn vào miệng, cắn thức ăn bằng nướu răng; với chuyển động quay, chuyển thức ăn bằng lưỡi đến răng; biết cong môi quanh cốc. Kiểm soát thức ăn trong miệng tốt hơn, nhai tốt hơn. | Enzym tiêu hóa tăng | Cháo đặc, thức ăn băm nhỏ, bắt đầu ăn thức ăn thô, thức ăn cầm tay. |
| Mọc răng hàm, răng nanh | Tự dùng dụng cụ bằng tay, khả năng nhai được cải thiện, nhai xoay tròn, hàm ổn định, cải thiện việc uống cốc, tăng hứng thú với thức ăn, trẻ bắt đầu muốn tự ăn và không thích được đút. Bên cạnh đó hiện tượng sợ điều mới lạ (trẻ cảnh giác và từ chối các loại thức ăn mới) cũng bắt đầu xuất hiện. | Dạ dày lớn hơn, hệ vi sinh đường ruột ổn định hơn | Ăn cơm nát, thịt thái nhỏ, thức ăn gia đình chế biến phù hợp |
- Từ 6 tháng tuổi: Trẻ có thể ăn được thực phẩm khác ngoài sữa, nhưng thức ăn cần nghiền nhỏ, tan được trong miệng, dễ tiêu hóa (bột, cháo loãng rồi đặc dần), chia nhỏ bữa ăn để phù hợp với dung tích dạ dày nhỏ (~ 200 ml) và sử dụng thận trọng các thực phẩm dễ gây dị ứng, nhiễm khuẩn.
- Từ 9 tháng trở đi: Trẻ có thể dần dần ăn thức ăn cứng hơn nhờ có răng và khả năng nhai tốt hơn.
- Từ 18 tháng tuổi: Trẻ có thể ăn cùng gia đình (nhưng thức ăn vẫn cần điều chỉnh độ thô và cách chế
biến phù hợp).
Tác động của sự phát triển vận động ở trẻ với hành vi ăn uống của trẻ
| Phát triển vận động | Kỹ năng tay | Hành vi & Nhận thức |
| Biết lẫy, ngồi có hỗ trợ, bắt đầu trườn/bò | Với đồ vật, chuyền đồ từ tay này sang tay kia | Bắt đầu nhận biết vật thể, thích khám phá bằng miệng |
| Tự ngồi vững, bò nhanh, bắt đầu đứng vịn, có thể đi men theo tường | Biết bốc bằng ngón trỏ – cái, bắt đầu tự cầm thìa, vỗ tay | Bắt chước hành vi người lớn, thích giao tiếp khi ăn |
| Đi độc lập, ngồi xổm, leo bậc thang có hỗ trợ | Cầm nắm chắc, xếp khối, tự xúc ăn vụng về | Thể hiện sự tự lập, dễ phản kháng nếu bị can thiệp |
| Chạy, leo trèo, đá bóng nhẹ, nhảy chập chững | Xếp chồng 4-6 khối, vẽ nguệch ngoạc, dùng thìa tốt hơn | Có “cái tôi”, biết chọn món ăn, thích tự quyết định |
- Giai đoạn từ 6-8 tháng: Bắt đầu tập bốc thức ăn mềm (finger food), tăng cơ hội luyện ngón tay.
- Giai đoạn từ 9-11 tháng: Trẻ bốc thức ăn bằng tay và bắt đầu tập cho trẻ cầm thìa ăn, giúp phát triển phối hợp tay – mắt.
- Từ 12 tháng trở đi: Khuyến khích trẻ ngồi bàn ăn, có chỗ ngồi riêng, hỗ trợ khả năng kiểm soát vận động khi ăn.
- Có thể cho trẻ chơi các trò như xếp hình, lăn bóng … để tăng khả năng tâm vận động liên quan đến ăn uống.
Tác động của tâm lý tới hành vi ăn uống của trẻ giai đoạn 6-23 tháng
| Đặc điểm tâm lý | Hành vi ăn uống liên quan |
| Khả năng nhận biết người khác bắt đầu hình thành (nhận ra mẹ, người lạ), biểu hiện cảm xúc rõ rệt qua tiếng khóc, nét mặt. Biết chơi trò đơn giản (vỗ tay, lắc lư theo nhạc). | Phản ứng với mùi, vị, kết cấu thức ăn lạ; dễ quấy khóc khi không hợp khẩu vị |
| Trẻ bắt đầu biết bắt chước hành vi người lớn (ăn, uống, vẫy tay chào…). Thích quan sát người khác nhưng chưa chơi cùng. Hình thành cảm giác gắn bó với người chăm sóc (lo lắng khi bị tách khỏi mẹ). | Đòi bắt chước người lớn, phản ứng rõ khi thích hoặc ghét thức ăn, đòi chọn thức ăn. |
| Biết sử dụng từ đơn, bắt đầu gọi tên đồ vật, người quen. Xuất hiện hiện tượng “khủng hoảng tuổi lên 2” sớm (thay đổi tâm lý, bướng bỉnh nhẹ). | Có xu hướng tự lập trong ăn uống: muốn tự bốc thức ăn, cầm thìa, phản kháng nếu bị ép ăn. |
| Trẻ bắt đầu hình thành “cái tôi” mạnh mẽ: thích tự làm mọi việc. Có khả năng tham gia trò chơi đóng vai, bắt chước hành vi chăm sóc (bón búp bê ăn…). Biết nói câu đơn giản (2-3 từ), hiểu yêu cầu đơn giản (“lại đây”, “ăn đi”…). | Dễ khó chịu khi bị thay đổi thói quen ăn uống hoặc môi trường xung quanh. Kén ăn nhất thời, đòi ăn món quen |
Với những thay đổi trong tâm lý của trẻ, cha mẹ cũng cần thay đổi trong cách tiếp cận và chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ.
- Giai đoạn 6-8 tháng: Giới thiệu món mới từ từ, duy trì không khí vui vẻ khi ăn.
- Giai đoạn 9-11 tháng: Cho trẻ ăn cùng bàn, để trẻ quan sát người lớn ăn.
- Giai đoạn 12 – 18 tháng: Khuyến khích trẻ tự lập, kiên nhẫn hỗ trợ trẻ trong ăn uống. -Giai đoạn 19-23 tháng: Duy trì thói quen ăn đều đặn, tránh ép buộc trẻ ăn.
- Phát triển tâm lý trong giai đoạn này không đồng đều giữa các trẻ.
- Sự thay đổi hành vi ăn uống không chỉ là vấn đề sinh lý mà còn liên quan đến tâm lý đang phát triển, đòi hỏi người chăm sóc phải thấu hiểu và thích nghi.
- Cần tạo môi trường ăn tích cực, khuyến khích giao tiếp, lựa chọn thực phẩm phong phú, an toàn, phù hợp với tuổi, và tôn trọng cảm xúc trẻ để góp phần giúp ăn bổ sung thành công.
Mỗi giai đoạn phát triển của trẻ sẽ tạo ra những thay đổi nhất định trong hành vi ăn uống của trẻ. Ăn bổ sung đúng thời điểm, đủ lượng, đa dạng, an toàn và phù hợp với sự phát triển sinh lý – tâm vận động giúp trẻ tăng trưởng tối ưu, phòng suy dinh dưỡng, thiếu vi chất và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh lâu dài. Giai đoạn 6–23 tháng tuổi, trẻ phát triển nhanh về tăng trưởng thể chất, hệ tiêu hóa, răng miệng, vận động và tâm lý, quyết định khả năng nhai–nuốt và hành vi ăn uống. Ăn bổ sung phù hợp với từng giai đoạn phát triển là yếu tố then chốt giúp trẻ tăng trưởng tối ưu và phòng suy dinh dưỡng.
Việc hiểu rõ đặc điểm tăng trưởng theo từng lứa tuổi, sự hoàn thiện của hệ thần kinh – cơ – tiêu hóa và những thay đổi tâm lý sẽ giúp cha mẹ xây dựng chế độ ăn bổ sung phù hợp, phòng ngừa suy dinh dưỡng, thiếu vi chất và tạo nền tảng cho sức khỏe bền vững sau này.
Tài liệu tham khảo:
Hướng dẫn thực hành ăn bổ sung cho trẻ 6-23 tháng tuổi – PGS.TS Nguyễn Trong Hưng – Viện dinh dưỡng Quốc gia