Sài hồ là vị thuốc tân lương giải biểu được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng Đông y, giữ vai trò quan trọng trong điều trị cảm mạo, Thiếu dương chứng, can khí uất kết và trung khí hạ hãm. Tuy cùng một tên gọi, nhưng cách dùng, phối ngũ và bào chế Sài hồ lại quyết định rất lớn đến hiệu quả điều trị. Hiểu đúng đặc tính thăng tán và phạm vi công năng của vị thuốc này là nền tảng để vận dụng chính xác trong thực hành.
Đặc điểm của dược liệu Sài hồ
Sài hồ là rễ của cây thuộc họ Hoa tán. Chúng ta trước hết xem qua tình hình dược liệu của nó. Vị thuốc này dùng rễ của Sài hồ và Hiệp diệp Sài hồ để làm thuốc.
Loại trước gọi là Bắc Sài hồ, loại sau quen gọi là Nam Sài hồ. Khi sử dụng thực tế thì thường không phân chia quá chi tiết như vậy.
Xét về dạng phiến thuốc, có khi dùng sống trực tiếp, có khi sao với giấm. Hiện nay phổ biến nhất là dùng sống và chế giấm.
Vì dùng rễ làm thuốc nên khi thái sẽ thành những lát hoặc đoạn không đều, tương đối dày. Loại nhỏ thì thành từng đoạn ngắn. Vỏ ngoài màu sẫm, nhìn trên hình có thể thấy màu nâu đen. Mặt cắt bên trong màu nhạt hơn, đôi khi sau khi cắt sẽ thấy hình “tâm cúc hoa” nhỏ khá đặc trưng. Có những đoạn giữa có màu trắng, nhưng do cắt không đều nên không phải lúc nào cũng thấy rõ ràng. Vỏ ngoài có màu sẫm với những đường gân dọc khó bong tróc. Chất thuốc khá cứng, giòn.
Tính vị quy kinh của Sài hồ
Tính vị của nó là khổ, tân, hơi hàn. Quy kinh là Can và Đởm. Vì có vị khổ nên có tác dụng khổ tả, khai tiết; vị tân có tác dụng tán, có thể sơ tán ngoại tà.
Về quy kinh, truyền thống cho rằng quy Can và Đởm. Nhưng vì đây là vị thuốc tân lương giải biểu, là thuốc quan trọng điều trị cảm mạo phong nhiệt, mà trước đây không ghi quy Phế kinh. Đến bản Dược điển năm 2010 đã bổ sung thêm quy Phế kinh. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn tác dụng giải biểu, sơ tán ngoại tà.
Tác dụng của Sài hồ
Về công hiệu, có ba công năng lớn:
- Giải biểu, thoái nhiệt (có thể nói là sơ tán thoái nhiệt).
- Sơ can giải uất.
- Thăng dương cử hãm (thăng thanh dương).
Ba công năng này nhìn qua có vẻ ít liên quan, nhưng đều có cơ chế chung là thăng phát, sơ tán, điều đạt.
Giải biểu thoái nhiệt
Sài hồ giỏi giải biểu, hạ sốt. Đối với phát sốt do biểu chứng đều có tác dụng giảm nhiệt. Lâm sàng có thể dùng cho cả phong nhiệt lẫn phong hàn (phối hợp).
Đối với phong nhiệt cảm mạo, có thể dùng đơn vị thuốc.
Hiện nay thường bào chế thành: Viên nhỏ giọt Sài hồ, dung dịch uống Sài hồ, dịch tiêm Sài hồ… Đều là dùng đơn phương, hiệu quả hạ sốt khá tốt, đặc biệt với phong nhiệt.
Nếu là ngoại cảm phong hàn nhưng đã nhập lý hóa nhiệt, xuất hiện sốt, đau họng… bước vào giai đoạn hóa nhiệt, vẫn có thể dùng Sài hồ để sơ tán biểu tà và hạ sốt, phối hợp với thuốc tân lương hoặc tân ôn giải biểu như Cát căn, Bạch chỉ… Ví dụ phương Sài Cát giải cơ thang.
Hòa giải Thiếu dương
Thiếu dương chứng là một trọng điểm và khó điểm trong đông y. Thuật ngữ này xuất phát từ học thuyết Tam dương của Trương Trọng Cảnh.
Thiếu dương là giai đoạn bán biểu bán lý. Biểu hiện lâm sàng:
- Hàn nhiệt vãng lai (lúc lạnh lúc nóng)
- Hung hiếp khổ mãn
- Miệng đắng, họng khô
- Ăn kém
Đây là tà khí ở bán biểu bán lý, chủ yếu liên quan Can Đởm. Sài hồ vì có tính tân lương, có thể sơ tán tà khí ở bán biểu bán lý, phụ trách phần “tán tà”. Nhưng phần “bán lý” phải phối hợp Hoàng cầm. Hoàng cầm có tính khổ hàn mạnh, thanh nhiệt tả hỏa. Hai vị phối hợp: một tán một thanh, gọi là “hòa giải Thiếu dương”.
Phương tiêu biểu: Tiểu Sài hồ thang (có Sài hồ + Hoàng cầm). Hiện nay có Tiểu Sài hồ hạt, Sài Hoàng hạt… dùng cho chứng hàn nhiệt vãng lai, miệng đắng họng khô.
Cần nhớ: Sài hồ giỏi sơ tán tà ở bán biểu bán lý, là yếu dược của Thiếu dương chứng. Nhưng không có Hoàng cầm thì không hoàn thành nhiệm vụ hòa giải.
Sơ can giải uất
Sài hồ có thể sơ can, điều đạt Can khí. Biểu hiện lâm sàng:
- Sườn đau tức
- Tâm trạng u uất, dễ cáu
- Phụ nữ kinh nguyệt không đều, thống kinh
Nguyên nhân: Can mất sơ tiết, khí cơ uất trệ.
Sài hồ vị tân, có thể hành khí Can kinh, khổ có thể tiết, nên sơ can giải uất. Có thể phối hợp với Bạc hà.
Phương tiêu biểu: Tiêu dao tán.
Thăng dương cử hãm
Dùng cho khí hư hạ hãm, trung khí hạ hãm do trung khí suy yếu. Biểu hiện:
- Tạng khí sa
- Đầy trướng bụng dưới
- Ăn kém
- Sa trực tràng, sa dạ dày…
Sài hồ có thể thăng thanh dương của Tỳ Vị, có tác dụng “nâng đỡ”. Nhưng có thể đơn dùng không? Không nên đơn dùng. Vì chỉ thay đổi “thế bệnh” (bệnh thế) mà không bổ gốc. Bản chất là khí hư, cần phối hợp bổ khí như Nhân sâm, Hoàng kỳ.
Phương tiêu biểu: Bổ trung ích khí thang của Lý Đông Viên.
Cách dùng và lưu ý
- Giải biểu thoái nhiệt: dùng sống, liều hơi cao.
- Sơ can giải uất: dùng chế giấm.
- Thăng dương: có thể chế rượu, liều không quá lớn.
Vì Sài hồ là thuốc thăng tán, không nên đơn dùng trong các trường hợp
- Âm hư dương cang
- Can dương thượng kháng
- Can phong nội động
- Âm hư hỏa vượng
Sài hồ nổi bật với ba hướng công năng: giải biểu thoái nhiệt, hòa giải Thiếu dương và sơ can thăng dương. Tuy nhiên, do tính thăng phát rõ rệt, việc sử dụng cần cân nhắc thể bệnh và phối hợp thích hợp, đặc biệt trong các trường hợp âm hư hoặc dương cang. Nắm vững cơ chế tác dụng và nguyên tắc phối ngũ sẽ giúp phát huy giá trị của Sài hồ một cách an toàn và hiệu quả.