“Can khai khiếu ra mắt” là lý luận về các bệnh nhãn khoa được các y gia qua các thời đại kế thừa tư tưởng học thuật của cuốn 《黄帝内经 – Hoàng đế nội kinh》 và kết hợp với kinh nghiệm lâm sàng phát triển nên. Lý luận này có lịch sử hình thành lâu đời, cho đến nay vẫn mang ý nghĩa lý luận và giá trị chỉ đạo quan trọng đối với chẩn đoán và điều trị trên lâm sàng Đông y, đồng thời tính khoa học của lý luận truyền thống này cũng không ngừng được sinh học y học hiện đại chứng thực. Đặc biệt là hiện nay, khi hơn một nửa dân số toàn cầu mắc các bệnh lý rối loạn thị giác, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Trong bối cảnh đó, các nhà khoa học của trường Đại học Trung y dược Nam Kinh đã hệ thống lại tổng quan nghiên cứu về các trục sinh học của cơ thể, sự phát triển nguồn gốc của lý luận Đông y “Can khai khiếu ra mắt” cũng như nhận thức của sinh học y học hiện đại về can (gan) và mắt, từ đó mang tính khám phá đề xuất ra giả thuyết khoa học về “Trục sinh học Can – Mắt”. Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ giải thích sâu sắc nội hàm khoa học của lý luận Đông y truyền thống, làm rõ có hệ thống mối liên hệ giữa mắt và các tạng phủ trong cơ thể cùng bản chất sinh học y học hiện đại của chúng, hỗ trợ cho sự giao thoa và học hỏi lẫn nhau giữa y học cổ truyền và y học hiện đại, dẫn dắt việc nâng cao hơn nữa trình độ nhãn khoa và chẩn trị trên lâm sàng. DUPOMA trân trọng gửi tới bạn đọc chi tiết các nội dung trong nghiên cứu.
Nhận thức và tiến triển nghiên cứu về trục sinh học cơ thể người
Nghiên cứu sinh lý học và bệnh lý học của y học hiện đại phát hiện ra rằng, các tạng phủ trong cơ thể người có thể nhờ vào các hệ thống như thần kinh, miễn dịch và nội tiết để thiết lập nên mối quan hệ giao tiếp thông tin hai chiều, tác động qua lại và điều hòa phản hồi giống như một cuộc “đối thoại”. Mối quan hệ sinh học phức tạp và chặt chẽ này được miêu tả thành các loại “trục sinh học” khác nhau, cung cấp gợi ý quan trọng cho con người trong việc nhận thức về bản thân và đóng góp to lớn cho sự phát triển của y học lâm sàng.
Trục sinh học đầu tiên của y học hiện đại — “Trục Ruột – Não” được phát hiện bắt nguồn từ những năm 30 của thế kỷ 19, khi William trong quá trình điều trị ngoại thương đã phát hiện ra trạng thái cảm xúc của bệnh nhân ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa của cơ thể. Dựa trên cơ sở đó, ông đã đề xuất giả thuyết về sự giao tiếp hai chiều giữa ruột và não tạo thành “Trục Ruột – Não”, và nó đã trở thành điểm nóng nghiên cứu trong giới sinh học y học, nâng cao đáng kể trình độ chẩn trị và nghiên cứu các bệnh lý liên quan. Năm 2020, một bài báo nghiên cứu công bố trên tạp chí Nature đã chứng minh được hoạt động của thần kinh giao cảm mà vòng lặp “Ruột – Não – Ruột” có thể kiểm soát sự phóng chiếu đến ruột, giải thích rõ hơn bản chất khoa học của “Trục Ruột – Não” và ý nghĩa quan trọng của nó đối với khoa học sự sống. Những năm gần đây, cùng với sự trỗi dậy của sinh học hệ thống và nghiên cứu sâu sắc về khoa học sự sống của cơ thể, ngày càng có nhiều trục sinh học được đề xuất và chứng minh. Ví dụ như “Trục Ruột – Gan”, “Trục Ruột – Mắt”, “Trục Phổi – Ruột”…
Nhận thức của y học hiện đại về “trục sinh học” và lý luận của Đông y truyền thống về mối quan hệ tạng phủ cũng như sự liên hệ lẫn nhau giữa các cơ quan trong cơ thể có rất nhiều điểm chung và tương đồng. Quan niệm chỉnh thể là phương pháp tư duy và nhận thức luận mang tính đặc trưng nhất của Đông y, coi cơ thể con người là một khối thống nhất, tạng phủ kinh lạc, ngũ quan cửu khiếu, tứ chi bách hài đều có mối liên hệ mật thiết với nhau về mặt cấu trúc, sinh lý và bệnh lý. Do đó, ngay từ cuốn 《黄帝内经 – Hoàng đế nội kinh》 đã có ghi chép “Phế và đại trường có quan hệ biểu lý”, “Tâm và tiểu trường có quan hệ biểu lý”, những nhận thức này lại hoàn toàn trùng khớp với nhận thức của y học hiện đại về “Trục Phổi – Ruột”, “Trục Ruột – Não”. Vì vậy, dựa trên những gợi ý và nhận thức về mối quan hệ biểu lý, tạng phủ của Đông y truyền thống, kết hợp với tiến bộ nghiên cứu của y sinh học hiện đại để đưa ra khái niệm trục sinh học, điều này đã cung cấp nhận thức luận cho y học sinh học nhằm hệ thống và hé lộ sâu sắc các cơ chế phức tạp như sự liên hệ, điều hòa, phụ thuộc và phản hồi tồn tại giữa các cơ quan trong cơ thể; cung cấp cơ sở lý luận để giải thích khách quan và chính xác các cơ chế phát sinh, phát triển và chuyển hóa của bệnh tật; đồng thời có lợi trong việc định hướng để không ngừng khám phá ra các mạng lưới sinh học và đích tác dụng của thuốc mới, mang ý nghĩa quan trọng trong việc làm sâu sắc hơn nội hàm lý luận Đông y và ứng dụng lâm sàng.
Đề xuất “Trục sinh học Can – Mắt” và bằng chứng lý luận Đông y
Xuất phát từ nhận thức quan niệm chỉnh thể, Đông y từ lâu đã nhận ra rằng chức năng nhìn của mắt muốn bình thường cần sự phối hợp hài hòa các chức năng của ngũ tạng, các vật chất như tinh, khí, huyết, tân dịch phải sung mãn mới có thể nhu dưỡng cho mắt, từ đó thị lực mới bình thường, như cuốn 《审视瑶函 – Thẩm thị dao hàm》 nói: “Mắt là tinh hoa của ngũ tạng lục phủ, dồn tụ lên mắt mà thành sáng tỏ”. Trong ngũ tạng, can và mắt có quan hệ mật thiết nhất, hình thành nên hệ thống lý luận “Can khai khiếu ra mắt”.
Nguồn gốc lý luận “Can khai khiếu ra mắt”
Bàn luận của Đông y về mối quan hệ giữa can và mắt bắt đầu từ cuốn 《黄帝内经 – Hoàng đế nội kinh》, có tổng cộng 16 thiên kinh văn đề cập đến mối quan hệ này, bao trùm nhiều khía cạnh từ sinh lý, bệnh lý đến phương pháp điều trị, đặt nền móng lý luận cho học thuyết “Can khai khiếu ra mắt”.
Cuốn 《诸病源候论 – Chư bệnh nguyên hậu luận》 của Sào Nguyên Phương đời Tùy ghi chép tổng cộng 56 chứng bệnh về mắt, bao quát các chứng trạng hàn nhiệt hư thực ở cả trong và ngoài mắt, trong đó có 27 loại bệnh liên quan trực tiếp đến can, chiếm gần một nửa, đồng thời đề xuất rõ nguyên tắc điều trị, bước đầu thiết lập cơ sở lý luận về nguyên nhân và bệnh cơ giữa can và mắt.
Tôn Tư Mạc đời Đường trong cuốn 《备急千金要方 – Bị cấp thiên kim yếu phương》 đã lập một thiên riêng về “Mục bệnh” (Bệnh ở mắt), liệt kê chi tiết các phương thuốc và huyệt vị điều trị bệnh mắt thông qua “Bổ can” và “Tả can”. Đến đây, hệ thống lý – pháp – phương – dược ứng dụng lý luận “Can khai khiếu ra mắt” để điều trị bệnh về mắt cơ bản đã được thiết lập.
Cuốn 《太平圣惠方 – Thái bình thánh huệ phương》 thời Tống lần đầu tiên đề cập khái niệm “Mắt có ngũ luân”, làm rõ chi tiết hơn vị trí cụ thể của “Can khai khiếu ra mắt”, đồng thời khi luận bàn về bệnh cơ của bệnh mắt đã xếp hạng can ở vị trí hàng đầu một cách rõ ràng.
Các y gia qua ba triều đại Nguyên, Minh, Thanh đã làm phong phú thêm phương pháp điều trị bệnh mắt từ can thông qua việc phân tích bệnh cơ và sáng chế bài thuốc. Lý Thời Trân trong cuốn 《本草纲目 – Bản thảo cương mục》 quyển 4 phần “Chủ trị” đã có mục “Nhãn mục”, lấy chứng hậu làm cương lĩnh, đúc kết một cách toàn diện các loại thuốc điều trị bệnh về mắt, trong đó các loại thuốc trị mắt từ can được thể hiện vô cùng rõ ràng. Cho đến ngày nay, lý luận “Can khai khiếu ra mắt” vẫn là cơ sở cốt lõi trong việc điều trị bệnh về mắt của Đông y.
Nội hàm lý luận “Can khai khiếu ra mắt”
Mắt là ngoại khiếu của can.
- Cuốn 《素问 · 金匮真言论篇第四 – Tố Vấn. Kim quỹ chân ngôn luận thứ tư》 viết: “Phương Đông màu xanh, nhập thông với can, khai khiếu ra mắt, tàng tinh ở can, khi bệnh phát ra chứng kinh hãi”.
- Cuốn《灵枢·卫气失常第五十九 – Linh khu. Vệ khí thất thường thiên thứ 59 》ghi: “Can chủ cân mà khai khiếu ở mắt” — đây là những quan điểm xuất hiện sớm nhất về lý luận “Can khai khiếu ra mắt”.
- Cuốn 《灵枢 · 大 惑 论 第 八 十 – Linh khu. thiên Đại hoặc luận thứ 80》 lại ghi: “Tinh của cân là tròng đen”.
- Cuốn 《太平圣惠方 – Thái bình thánh huệ phương》 phân phối can thuộc vào “phong luân” của mắt.
- Cuốn 《仁斋直指方 – Nhân trai trực chỉ phương》 ghi chép: “Lòng đen tròn to thuộc về can”. Từ đó học thuyết “Ngũ luân” được thiết lập, cho rằng tròng đen trong mắt (tức giác mạc theo y học hiện đại) là do tinh khí của can hóa sinh thành, làm rõ định vị mối quan hệ giữa can và mắt.
Nội hàm lý luận “Can khai khiếu ra mắt” vô cùng phong phú, có thể được nhìn nhận từ các khía cạnh cấu trúc, sinh lý, bệnh lý và phương pháp điều trị.
Trước hết, xét từ mối quan hệ cấu trúc, can và mắt kết nối trực tiếp với nhau thông qua hệ thống kinh mạch. Cuốn 《灵枢·经脉第十 – Linh khu thiên Kinh mạch thứ mười》 viết: “Mạch của túc quyết âm can… nối với cuống mắt… nhánh của nó, từ cuống mắt đi xuống bên trong má, vòng quanh môi trong”, “Mạch của túc thiếu dương đởm, bắt đầu từ khóe mắt ngoài”, chỉ ra rằng kinh túc quyết âm can trực tiếp đi lên nối với cuống mắt, kinh túc thiếu dương đởm đi ra từ khóe mắt ngoài. Sự kết nối trực tiếp của kinh lạc đảm bảo nguồn cung cấp vật chất từ tạng can để nuôi dưỡng nhãn cầu, đúng như cuốn 《审视瑶函 – Thẩm thị dao hàm》 viết: “Mắt là tinh hoa của ngũ tạng lục phủ, dồn tụ lên mắt mà thành sáng tỏ… đều bắt nguồn từ can đởm, bên trong có các đường mạch lỗ khiếu, thông lên mắt, mà tạo thành ánh sáng”.
Thứ hai, can huyết, can khí, nước mắt do can hóa sinh và dịch mật do can bài tiết, là những vật chất dinh dưỡng quan trọng đảm bảo chức năng nhìn bình thường. Can chủ tàng huyết, dự trữ huyết dịch, điều tiết lượng máu. Can huyết sung mãn thì nhãn cầu mới được cung cấp dinh dưỡng, nên
- cuốn 《素问 · 五脏生成篇第十 – Tố Vấn.Ngũ tạng sinh thành thiên thứ 10》nói: “Can nhận được huyết mà có thể nhìn thấy”,
- cuốn 《审视瑶函 – Thẩm thị dao hàm》 viết: “Mắt có huyết, là nguồn gốc để nuôi dưỡng mắt, dồi dào ôn hòa thì có công năng sinh trưởng nuôi dưỡng, mà mắt không bị bệnh” . Can huyết không đủ, thì nhìn vật không rõ, như
- cuốn 《诸病源候论·目病诸候 – Chư bệnh nguyên hậu luận.Mục bệnh chư hậu 》 viết: “Mắt là tinh hoa của tạng phủ, là biểu hiện ra ngoài của can, mà can tàng huyết. Phủ tạng hư tổn, huyết khí không đủ, nên can hư không thể làm tươi nhuận cho mắt, dẫn đến tinh hoa màu sắc không phân minh, nên mắt tối sầm” . Can chủ sơ tiết, điều xướng khí cơ. Khí cơ điều hòa, mới có thể thúc đẩy huyết dịch và tân dịch vận hành đi thẳng đến khiếu mắt, nhu dưỡng nhãn cầu.
- cuốn 《灵枢·脉度 第 十 七 – Linh khu.Mạch độ thiên 17 》: “Can khí thông lên mắt, can hòa thì mắt có thể phân biệt được năm màu” .
- Ngoài ra, nếu can khí không đủ, can huyết cũng không có quyền hóa sinh, dẫn đến khí huyết đều hư, như cuốn 《诸病源候论·目病诸候 – Chư bệnh nguyên hậu luận.Mục bệnh chư hậu》viết: “Phủ tạng lao thương, huyết khí đều hư, ngũ tạng khí không đủ, không thể tươi nhuận cho mắt, nên làm mắt mờ tối”.
- Nước mắt có tác dụng làm ẩm và bảo vệ nhãn cầu, sự hình thành và bài tiết của nó cũng liên quan mật thiết đến can, cuốn 《素问·宣明五气篇第二十三 – Tố Vấn.Tuyên minh ngũ khí thiên 23》viết: “Ngũ tạng hóa dịch… can là nước mắt”.
- Nếu can khí không đủ, sẽ không thể nhiếp được nước mắt, như cuốn 《诸病源候论·目病诸候 – Chư bệnh nguyên hậu luận.Mục bệnh chư hậu》viết: “Mắt là biểu hiện ra ngoài của can, nếu bị phong tà làm tổn thương can, can khí không đủ, nên làm cho chảy nước mắt”.
- Chảy nước mắt quá nhiều cũng sẽ dẫn đến can hư huyết thương, như cuốn 《寿世传真·修养宜知要知忌知伤 – Thọ thế truyền chân.thiên Tu dưỡng nghi tri yếu tri kỵ tri thương》 viết: “Nhiều nước mắt thì tổn thương huyết. Huyết tàng ở can, khóc lóc nhiều thì can tổn mắt khô, nên tổn thương huyết”.
- Dịch mật là thứ dễ bị bỏ qua nhất trong số các vật chất này, cuốn 《灵枢·天年第五十四 – linh khu.Thiên niên thiên thứ 54》nói rất rõ: “Năm mươi tuổi, can khí bắt đầu suy, lá gan bắt đầu mỏng, dịch mật bắt đầu cạn, mắt bắt đầu mờ”,
- cuốn 《审视瑶函 – Thẩm thị dao hàm》 cũng viết: “Thần cao (chất nhầy của con ngươi), là dịch cao bao hàm bên trong mắt… dịch cao này do tinh dịch thấm nhuần trong đởm, thăng phát lên trên, tích tụ lại mà thành, mới có thể hàm dưỡng đồng thần (con ngươi), dịch cao này mà suy, thì đồng thần bị tổn thương”.
Dịch mật do can tiết ra giúp tiêu hóa, nếu bài tiết không đủ thì thủy cốc tinh vi hóa sinh không đủ, dễ dẫn đến nhãn cầu mất đi sự nuôi dưỡng, nhìn vật không rõ.
Những mối liên hệ sinh lý và bệnh lý giữa can và mắt kể trên cho thấy, can huyết đầy đủ, khí cơ điều hòa thì thị lực mới bình thường, ngược lại thì các bệnh về mắt sẽ phát sinh. Can huyết không đủ, dễ dẫn đến hư chứng; khí cơ mất điều hòa, dễ dẫn đến thực chứng. Do đó, khi điều trị bệnh mắt từ can, việc phân biệt hư thực là then chốt, đúng như cuốn 《诸病源候论·五脏六腑病诸候 – Chư bệnh nguyên hậu luận.Ngũ tạng lục phủ bệnh chư hậu》đã chỉ ra: “Can khí thịnh, là huyết có dư, thì sinh bệnh mắt đỏ, dưới hai mạn sườn đau lan xuống bụng dưới, hay cáu giận. Khí nghịch thì đầu váng, tai điếc không thính, má sưng, đó là thực của can khí, thì nên tả nó. Can khí không đủ, thì sinh bệnh mắt nhìn không rõ, hai mạn sườn co rút, gân co quắp, không thể thở dài, móng tay móng chân khô héo, mặt xanh xao, hay buồn bã sợ hãi, như có người sắp bắt mình, đó là hư của can khí, thì nên bổ nó”.
Dựa trên lý luận “tả can” và “bổ can” do Sào thị đặt nền móng, Tôn Tư Mạc lấy mốc 50 tuổi làm ranh giới để ứng dụng tả can và bổ can trong chữa bệnh mắt, ông cho rằng trước 50 tuổi có thể tả can, sau 50 tuổi thì nên bổ can. Về phương diện dùng thuốc, ông đã sáng tạo sử dụng gan động vật như gan dê, gan thỏ, mật bò… là những phẩm vật bổ can minh mục (sáng mắt) để điều trị bệnh mắt do can hư, điều này không những có thể coi là khởi nguồn của việc dùng Vitamin A chữa bệnh quáng gà, mà còn cung cấp nhiều gợi ý cho nghiên cứu con đường thị giác về vòng tuần hoàn vật chất thị giác ngày nay. Tôn thị cũng chỉ ra “Những người mắc bệnh mắt do đọc sách, chơi cờ… quá mức, gọi là can lao”, đây là ghi chép sớm nhất về việc sử dụng mắt quá độ dẫn đến suy giảm thị lực và nhức mỏi mắt, hoàn thiện thêm lý luận bệnh cơ can hư làm tổn thương mắt.
Vương Khẳng Đường đời Minh trong cuốn 《证治准绳 – Chứng trị chuẩn thằng》 đã quy nguyên nhân gây bệnh của hai chứng bệnh mắt do phong và do độc chủ yếu là ở can, điều này không chỉ hoàn thiện nhận thức về bệnh cơ của chứng can thực trong bệnh mắt, mà còn đồng nhất với nhận thức lâm sàng hiện đại rằng các bệnh lý viêm gan rất dễ dẫn đến bệnh về mắt.
Tình chí (cảm xúc) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự điều xướng của can khí, dẫn đến bệnh về mắt. Sào Nguyên Phương là người đầu tiên đưa ra quan điểm “Tức giận quá mức làm khí nghịch tổn thương can, can bị thương, thiếu máu mắt sẽ mờ”.
Phó Nhân Vũ đời Minh lại chỉ ra trong cuốn 《审视瑶函 – Thẩm thị dao hàm》 rằng “Phẫn uất oán hận nhiều làm tổn thương can khiến khí suy”, cho thấy ngoài tức giận, thì u sầu bi thương cũng là yếu tố bệnh lý gây tổn thương can và mắt, đồng thời ông ứng dụng phương pháp sơ can giải uất để điều trị chứng nội chướng ở mắt, kiện toàn nhận thức và phương pháp điều trị về bệnh cơ tình chí trong lý luận “Can khai khiếu ra mắt”.
Thực tiễn và nhận thức y dược cổ truyền hiện đại dưới sự hướng dẫn của lý luận “Can khai khiếu ra mắt”
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nhãn khoa kết hợp Đông Tây y, việc ứng dụng lý luận “Can khai khiếu ra mắt” trong điều trị bệnh nhãn khoa cũng phát triển từ mô hình “biện chứng” đơn thuần truyền thống sang kết hợp giữa “biện chứng” và “biện bệnh”, việc điều trị các bệnh lý về mắt từ can được ứng dụng rộng rãi trên lâm sàng. Ví dụ, điều trị từ túc quyết âm can kinh đối với các biến đổi bệnh lý ở dây thần kinh thị giác, võng mạc, mống mắt, thể mi cũng như chứng teo thần kinh thị giác và tật khúc xạ.
Dựa trên lý luận “Can chủ nước mắt”, xuất phát từ bệnh cơ can thận bất túc, uất hỏa bốc lên, khí huyết ứ trệ, dùng các vị thuốc Câu kỷ tử, Cúc hoa, Quỷ châm thảo tạo thành bài thuốc Nhuận mục linh điều trị chứng khô mắt do thiếu hụt thủy dịch, giúp thúc đẩy tiết nước mắt, kéo dài thời gian vỡ màng phim nước mắt, giảm nhẹ triệu chứng khô mắt.
Dựa trên bệnh cơ cơ bản là can thận bất túc, khí âm lưỡng hư, nhãn lạc ứ trệ, dùng Kỳ minh khỏa lạp (cốm) (gồm Địa hoàng, Câu kỷ tử, Quyết minh tử, Hoàng kỳ, Cát căn, Sung úy tử, Bồ hoàng, Thủy điệt) để cải thiện tình trạng ứ huyết, xuất huyết và tiết dịch ở mạch máu đáy mắt của bệnh nhân bệnh võng mạc tiểu đường.
Dựa trên nhận thức về bệnh cơ can uất tỳ hư, dùng bài thuốc kinh điển Tiêu dao tán gia giảm để điều trị đau dây thần kinh trên hố mắt, nhức trướng nhãn cầu, khô mắt, Glôcôm góc mở, viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu.
Căn cứ vào lý luận bệnh cơ hỏa nhiệt là tiêu, can đởm là xu, ngũ tạng là bản, dùng bài thuốc Long đởm tả can thang gia giảm điều trị viêm màng bồ đào….
Đồng thời, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ khai phá dữ liệu, việc tổng kết quy luật dựa trên cách sử dụng thuốc trong nhãn khoa Đông y cũng hỗ trợ mạnh mẽ từ nhiều khía cạnh cho lý luận truyền thống “Can khai khiếu ra mắt”. Việc khai phá kinh nghiệm dùng thuốc của hai vị Quốc y Đại sư Đường Do Chi và Liêu Phẩm Chính cho thấy: trong phác đồ điều trị Glôcôm góc mở nguyên phát của Đường Do Chi, sự phân bố quy kinh của thuốc xếp ở ba vị trí dẫn đầu là Can kinh, Thận kinh và Tỳ kinh. Trong tần suất sử dụng thuốc Đông y trị teo thị thần kinh của Liêu Phẩm Chính, nhóm thuốc quy Can kinh cũng đứng vị trí số một.
Dựa trên luật kết hợp và phân tích nhân tố để nghiên cứu quy luật phối phương dùng thuốc đối với bệnh thoái hóa điểm vàng tuổi già, viêm võng mạc sắc tố, các nhà nghiên cứu nhận thấy thuốc quy Can kinh vẫn là nhóm thuốc có tần suất sử dụng cao nhất. Áp dụng phương pháp phân tích tần suất đối với các vị thuốc trong 43 loại Trung thành dược (thuốc thành phẩm) nhãn khoa được đưa vào Bảo hiểm y tế quốc gia, cuốn 《中国药典 – Dược điển Trung Quốc》, “Danh mục thuốc thiết yếu quốc gia”, kết quả cho thấy top 5 quy kinh cao nhất lần lượt là: Can kinh, Tâm kinh, Phế kinh, Thận kinh, Tỳ kinh, trong đó tần suất của Can kinh cao hơn rõ rệt so với các kinh khác. Năm vị thuốc có tần suất sử dụng cao nhất là: Cúc hoa, Hoàng liên, Quyết minh tử, Đương quy, Câu kỷ tử, tất cả đều nhập vào Can kinh.
Nội hàm khoa học của các loại thuốc quy Can kinh trong điều trị bệnh mắt cũng không ngừng được dược lý học và sinh học phân tử hiện đại chứng thực. Dịch chiết nước của 11 vị thuốc Đông y quy Can kinh và có tác dụng làm sáng mắt như Cúc hoa, Câu kỷ tử… đều có tác dụng bảo vệ ở các mức độ khác nhau đối với tổn thương oxy hóa ở thủy tinh thể do phản ứng Fenton gây ra.
Trong nhóm thuốc Đông y làm sáng mắt quy Can kinh, tác dụng của Câu kỷ tử và Cúc hoa đã được nghiên cứu khá sâu. Polysaccharide trong Câu kỷ tử có thể trực tiếp bảo vệ tế bào thần kinh võng mạc, cũng có thể phát huy tác dụng bảo vệ thị thần kinh một cách gián tiếp thông qua khả năng chống oxy hóa, điều hòa chức năng mạch máu và phản ứng miễn dịch. Polysaccharide Câu kỷ tử còn có thể cải thiện chức năng gan và phòng ngừa thoái hóa mỡ tế bào ở chuột cống mắc viêm gan thoái hóa mỡ không do rượu. Các flavonoid chứa trong Cúc hoa như Quercetin, Apigenin, Luteolin thông qua cơ chế chống oxy hóa, kháng viêm, chống chết tế bào theo chương trình (apoptosis)… để bảo vệ tế bào biểu mô sắc tố võng mạc. Luteolin và các glycoside của nó ức chế đáng kể hoạt tính của enzym AST và ALT trong huyết tương của chuột nhắt bị tổn thương gan do carbon tetrachloride, đồng thời làm giảm hàm lượng lipid hydroperoxide ở gan, phát huy tác dụng bảo vệ gan hiệu quả.
Nhận thức của sinh học y học hiện đại về “Trục sinh học Can – Mắt”
Đề xuất giả thuyết khoa học “Trục sinh học Can – Mắt” dựa trên nhận thức y học lâm sàng về “Bệnh gan ảnh hưởng đến mắt”
Chức năng chuyển hóa vật chất của gan ảnh hưởng đến chức năng của mắt

Gan là trạm trung tâm chuyển hóa của cơ thể con người, tiến hành chuyển hóa ba chất dinh dưỡng chính (đường, protein và chất béo) cũng như các chất như vitamin, hormone. Sự mất điều hòa, rối loạn hoặc thậm chí mất đi chức năng chuyển hóa của gan đều sẽ dẫn đến hàng loạt các bệnh lý ở mắt.
Gan là nơi chủ yếu để cơ thể tổng hợp và dự trữ glycogen, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết. Chức năng gan bất thường sẽ dẫn đến các rối loạn chuyển hóa đường huyết như kháng insulin, gây ra hoặc làm trầm trọng thêm sự phát triển của bệnh tiểu đường, từ đó dẫn đến các bệnh lý đáy mắt như thoái hóa võng mạc do tiểu đường. Gan sử dụng các axit amin hấp thụ từ đường tiêu hóa để tiến hành khử amin, chuyển amin, tổng hợp protein đưa vào hệ tuần hoàn máu cho các cơ quan, tổ chức toàn thân sử dụng, đồng thời tổng hợp amoniac sinh ra từ quá trình chuyển hóa axit amin thành urê. Khi mắc bệnh gan, protein huyết tương giảm, amoniac trong máu tăng cao. Chứng tăng amoniac máu có thể dẫn đến rối loạn chu trình tricarboxylic acid (chu trình Krebs), dẫn đến rối loạn quá trình đường phân và quá trình chuyển hydro của chuỗi hô hấp trong ty thể, gây ra rối loạn cung cấp năng lượng cho tế bào não, đồng thời sinh ra tác dụng độc tính trực tiếp đối với tế bào thần kinh thị giác, dẫn đến mù vỏ não do gan.
Gan tham gia điều hòa tuần hoàn và chuyển hóa lipid toàn thân, rối loạn chuyển hóa lipid được coi là một trong những cơ chế bệnh sinh của bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD), và lipid peroxy hóa là thành phần chính của drusen (cặn lắng) trong thoái hóa điểm vàng do tuổi tác giai đoạn đầu. Ở người cao tuổi, mỡ máu tăng cao gây ra tăng độ nhớt của máu, tốc độ và cường độ peroxy hóa lipid đều tăng, tạo ra một lượng lớn các gốc tự do oxy hóa, làm trầm trọng thêm tổn thương ty thể. Các gốc tự do oxy hóa còn làm oxy hóa lipid màng tế bào, hình thành một lượng lớn lipid peroxy hóa và malondialdehyde, thúc đẩy quá trình lão hóa của tế bào biểu mô sắc tố võng mạc.
Việc gan vận chuyển, dự trữ vitamin A là con đường quan trọng mà nó ảnh hưởng đến chức năng thị giác của mắt. Chức năng cảm quang của tế bào cảm quang phụ thuộc vào sắc tố thị giác (visual pigment) để hoàn thành. Sắc tố thị giác được cấu tạo bởi một phân tử 11-cis-retinal và một phân tử opsin, trong đó 11-cis-retinal đóng vai trò là nhóm mang màu. Sau khi tế bào cảm quang hấp thụ ánh sáng, 11-cis-retinal chuyển hóa thành all-trans-retinal, kích hoạt chuỗi phản ứng tín hiệu thụ thể gắn protein G, cuối cùng chuyển hóa thành xung động thần kinh của thần kinh thị giác, được vỏ não thị giác xử lý để hình thành thị giác. Vitamin A là nguyên liệu khởi đầu để tổng hợp 11-cis-retinal, nhưng động vật có vú bao gồm cả con người đều không thể tự tổng hợp vitamin A mà bắt buộc phải lấy từ chế độ ăn uống, do đó vai trò điều hòa của gan đối với vitamin A trong mắt trở nên vô cùng quan trọng. Chức năng gan bị tổn thương sẽ trực tiếp dẫn đến thiếu hụt vitamin A, ức chế quá trình tuần hoàn thị giác. Vì vậy, ở bệnh nhân mắc bệnh gan cũng thường thấy xảy ra các bệnh lý rối loạn thị giác như chứng quáng gà. Vitamin A trên bề mặt nhãn cầu còn có thể chuyển hóa thành axit retinoic, thông qua hai nhóm thụ thể chính là RAR và RAX để điều hòa sự biệt hóa bình thường của tế bào biểu mô kết mạc mắt, đồng thời ức chế sự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào biểu mô thông qua việc làm giảm sự biểu hiện bất thường của các yếu tố thúc đẩy apoptosis là Bax và Bcl-2. Sự thiếu hụt vitamin A còn dẫn đến các thay đổi bệnh lý như sừng hóa tế bào biểu mô giác mạc, kết mạc (những tế bào tiết chất nhầy) và rối loạn bài tiết chất nhầy. Do đó, bệnh nhân mắc bệnh gan tự miễn thường kèm theo chứng khô mắt, việc bổ sung vitamin A có tác dụng cải thiện rõ rệt đối với chứng khô mắt, can thiệp vào sự tiến triển của bệnh. Gan còn là một trong những tạng quan trọng trong việc tổng hợp vitamin nhóm B như axit folic, có nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn thiếu axit folic ở chuột bạch sẽ dẫn đến dị tật mắt ở chuột con thế hệ sau.
Một số yếu tố tăng trưởng do gan tổng hợp và các phân tử chức năng hình thành từ quá trình chuyển hóa cũng có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì chức năng của mắt. Yếu tố tăng trưởng tế bào gan (Hepatocyte growth factor – HGF) do tế bào Kupffer của gan tiết ra, thụ thể của nó đều được biểu hiện ở các mô giác mạc, thủy tinh thể và võng mạc, giúp duy trì sự toàn vẹn về cấu trúc và chức năng của tế bào biểu mô giác mạc, tế bào biểu mô thủy tinh thể và tế bào sắc tố. HGF còn có thể thúc đẩy sự sống sót của tế bào hạch võng mạc và sự tái tạo sợi trục sau tổn thương. Ngoài HGF, tế bào võng mạc còn biểu hiện phổ biến thụ thể của erythropoietin (EPO), một phần EPO được tạo ra từ gan, thông qua việc kích hoạt con đường tín hiệu Src/Akt/Cofilin trong tế bào vi thần kinh đệm (microglia), giúp bảo vệ sự toàn vẹn của hàng rào máu – võng mạc. Yếu tố điều hòa đặc hiệu của gan là Hepcidin có thể được sử dụng để duy trì mức sắt trong máu của võng mạc, ngăn ngừa tổn thương võng mạc do mức sắt trong máu võng mạc quá cao gây ra. Những chất này đều có ý nghĩa quan trọng đối với sự sống sót và duy trì chức năng của tế bào võng mạc.
Ngoài ra, người ta còn phát hiện ra rằng bệnh nhân xơ gan dễ xuất hiện rối loạn chuyển động mắt theo dõi mục tiêu trơn tru (Smooth pursuit eye movements – SPEM), sự gián đoạn SPEM ở bệnh nhân bệnh não gan bộc phát càng rõ rệt hơn. Tế bào thần kinh đệm Muller ở võng mạc của bệnh nhân suy gan sẽ xảy ra tình trạng sưng phồng, cũng như thoái hóa tế bào thần kinh. Trẻ em mắc bệnh gan mãn tính sẽ xuất hiện hội chứng thần kinh tiến triển, biểu hiện ở mắt là liệt nhìn (liệt chuyển động nhãn cầu đồng vận – gaze palsy). Những phát hiện này gợi ý rằng, bệnh lý ở gan sẽ gây ra ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển của nhãn cầu.
Chức năng tiết dịch mật của gan ảnh hưởng đến chức năng của mắt
Tế bào gan tạo ra axit mật và tiết dịch mật, thúc đẩy quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất béo cùng các vitamin tan trong dầu tại ruột non, đồng thời bài tiết các chất có hại.
Nếu chức năng gan suy giảm, hoặc do các bệnh lý như xơ gan giai đoạn cuối, viêm gan bùng phát, suy gan… dẫn đến lượng tế bào gan còn chức năng trong gan rất ít, không thể thu nhận bilirubin gián tiếp (không liên hợp) trong máu, dẫn đến tích tụ bilirubin trong huyết thanh, gây ra rối loạn chuyển hóa bilirubin. Củng mạc của mắt chứa nhiều chất chun giãn (elastin), có ái lực mạnh với bilirubin, nên bệnh nhân mắc chứng hoàng đản (vàng da) thường xuất hiện hiện tượng vàng củng mạc, và thường xuất hiện trước cả ở niêm mạc và da. Mắt bị vàng ở bệnh nhân hoàng đản là một trong những nhận thức sớm nhất của y học hiện đại về những thay đổi sinh lý và bệnh lý ở mắt do bệnh gan gây ra. Bilirubin có độc tính nhất định, sẽ gây ra những tổn thương không thể đảo ngược đối với não và hệ thần kinh, cũng sẽ dẫn đến chức năng thị giác bất thường. Ở khoa nhi, trẻ em mắc bệnh gan do ty thể trong trạng thái ứ mật có thể xuất hiện tình trạng thiểu sản võng mạc, cũng sẽ xuất hiện các bệnh lý như bệnh sắc tố võng mạc và liệt cơ vận nhãn tiến triển mãn tính.
Tổn thương gan nghiêm trọng gây ứ mật còn dẫn đến việc bài tiết mangan qua mật bị cản trở, sinh ra ngộ độc mangan, dẫn đến giảm tổng hợp dopamine, tăng axit homovanillic, đồng thời kích thích protein chuyển vị trên tế bào hình sao (astrocyte), gây phù não và tổn thương vỏ não, dẫn đến sự xuất hiện của chứng mù vỏ não do gan. Bệnh thoái hóa nhân bèo sẫm (Bệnh Wilson) khi có tổn thương hệ thần kinh trung ương cũng sẽ biểu hiện dưới dạng nháy mắt và rung giật nhãn cầu, có thể liên quan đến độc tính thần kinh sinh ra do rối loạn chuyển hóa đồng ở gan.
Chức năng phòng ngự và điều hòa miễn dịch của gan ảnh hưởng đến chức năng mắt
Gan là cơ quan giải độc chính của cơ thể con người, chức năng phòng ngự của gan được thể hiện ở việc thanh thải các chất độc ngoại sinh. Trong trường hợp sử dụng quá liều các thuốc glycosid trợ tim như digoxin, enzyme microsome gan không thể chuyển hóa hoàn toàn chúng, sẽ gây ra các bất thường về chức năng thị giác như chứng nhìn thấy màu vàng (xanthopsia), nhìn thấy màu xanh (chloropsia). Sử dụng amiodarone lâu dài để điều trị rối loạn nhịp tim cũng sẽ làm cho người bệnh nhìn vật có màu vàng do sắc tố lắng đọng ở giác mạc. Đồng thời, hoa mắt, nhìn mờ cũng là những triệu chứng thường gặp nhất trong quá trình phản ứng ngộ độc.
Chức năng điều hòa miễn dịch của gan chỉ quá trình đáp ứng của nó đối với mầm bệnh, cũng như sự điều hòa các phản ứng miễn dịch mãn tính xuất hiện trong quá trình chuyển hóa của gan. Nghiên cứu cho thấy, áp xe gan do nhiễm trùng thường gây ra viêm nội nhãn biến chứng, như viêm pha lê thể. Thụ thể giống Toll 4 (TLR-4) của bệnh nhân xơ gan nhận diện vi khuẩn Gram âm, kích hoạt quá mức bạch cầu trung tính, giải phóng nhiều yếu tố viêm, kích thích tế bào hình sao và tế bào vi thần kinh đệm giải phóng quá mức các cytokine viêm, làm tăng tính thấm của tế bào nội mô mạch máu não, làm tổn thương hàng rào máu não, thúc đẩy amoniac trong máu khuếch tán vào tế bào hình sao, làm trầm trọng thêm tình trạng sưng phồng của tế bào hình sao, gây ra mù vỏ não do gan. Phản ứng viêm mãn tính do chuyển hóa bất thường của gan khiến các yếu tố viêm như yếu tố bổ thể, interferon, yếu tố hoại tử khối u từ ngoại vi tích tụ về phía mắt, làm tổn thương tế bào võng mạc, ảnh hưởng đến chức năng thị giác. Ví dụ, dựa trên phân tích máu của bệnh nhân thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, người ta phát hiện ra rằng mức độ gen của protein 4 liên quan đến yếu tố bổ thể H ở người (CFHR-4) trong máu và vùng bệnh lý võng mạc đều tăng cao đáng kể, gen này có thể kích hoạt hệ thống bổ thể làm trầm trọng thêm quá trình bệnh. Trong khi đó, gen CFHR-4 chỉ được biểu hiện ở gan, điều này cho thấy gan đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cân bằng nội môi miễn dịch của võng mạc. Các phân tử chức năng được hình thành do chuyển hóa của gan như epoxyeicosatrienoic axit (EETs) có thể ức chế phản ứng viêm thần kinh trung ương ở não và mắt, duy trì chức năng thị giác bình thường. Ngoài ra, thụ thể X ở gan (Liver X receptors, LXR) thuộc siêu họ thụ thể nhân lần đầu tiên được phát hiện ở mô gan cũng có sự biểu hiện khá cao trong tế bào biểu mô sắc tố võng mạc ở người (RPE), và thông qua việc ức chế biểu hiện yếu tố viêm, sự hoạt hóa đại thực bào, ức chế sự di cư của bạch cầu trung tính do chemokine trung gian và thông qua sự điều hòa tái lập trình phiên mã của chuyển hóa lipid để phát huy tác dụng chống viêm, tham gia vào quá trình bệnh lý của các bệnh về mắt như AMD, bệnh võng mạc đái tháo đường, viêm màng bồ đào, viêm giác mạc.
Đề xuất giả thuyết khoa học “Trục sinh học Can – Mắt” từ lập luận nhận thức y học lâm sàng về “Bệnh mắt ảnh hưởng đến gan”

Các báo cáo về bệnh ở mắt dẫn đến bệnh gan tương đối ít, chủ yếu có những phát hiện sau đây.
Khối u ở mắt, đặc biệt là u hắc tố màng bồ đào, có thể di căn đến gan, đây là biến cố bất lợi quan trọng nhất ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sống còn của những bệnh nhân mắc loại u này. Hiện nay người ta cho rằng, u hắc tố màng bồ đào chủ yếu di căn từ mắt đến gan thông qua mạch máu, con đường tín hiệu Ras là con đường tín hiệu chính trong sự di căn gan của u hắc tố màng bồ đào. Tuy nhiên, vẫn chưa có kết luận chắc chắn về nguyên nhân cụ thể gây ra sự di căn này.
Các yếu tố liên quan do tế bào mắt tiết ra có thể tác động lên gan. Yếu tố dẫn xuất từ tế bào biểu mô sắc tố (PEDF) do tế bào biểu mô sắc tố võng mạc tiết ra có thể ức chế sự hình thành tân mạch, cùng với yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF) duy trì sự cân bằng của quá trình tân tạo mạch máu.
So với nhiều nghiên cứu về “bệnh gan ảnh hưởng đến mắt”, các bằng chứng sinh học y học hiện đại về “bệnh mắt ảnh hưởng đến gan” tương đối ít, rất đáng để nghiên cứu sâu hơn nữa.
Đề xuất giả thuyết khoa học “Trục sinh học Can – Mắt” từ kết quả phân tích sự phong phú của con đường đích (target pathway enrichment) của các bệnh lý liên quan đến võng mạc và sự phân tích mối liên hệ giữa các tạng phủ
Phân tích dược lý học mạng lưới và kiểm chứng thực nghiệm phát hiện ra rằng, Câu kỷ tử – vị thuốc có công năng tư bổ can thận – có thể thông qua việc điều hòa các đích quan trọng như Yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu A (Vascular endothelial growth factor A – VEGFA), Interleukin-8 (IL-8), Interleukin-6 (IL-6), Yếu tố hoại tử khối u (Tumor necrosis factor – TNF), Matrix metalloproteinase-9 (MMP-9)… để tham gia vào các quá trình sinh học như stress oxy hóa, phản ứng viêm, từ đó cải thiện bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác. Ngoài ra, Polysaccharide trong Câu kỷ tử LFP-1 còn có hoạt tính dinh dưỡng thần kinh và bảo vệ thần kinh, có thể được ứng dụng để cải thiện tình trạng thoái hóa thần kinh võng mạc. Những kết quả trên gợi ý rằng, giữa thuốc Đông y bổ can và bệnh lý ở mắt có thể tồn tại các con đường và đích tác dụng chung.
Thêm vào đó, thông qua cơ sở dữ liệu GeneCards, các nhà nghiên cứu đã thu thập được đích tác dụng của 13 loại bệnh võng mạc gồm: Bệnh Coats, màng trước võng mạc vùng hoàng điểm, phù hoàng điểm dạng nang, thoái hóa hoàng điểm do cận thị, bong võng mạc có rách hở (Rhegmatogenous retinal detachment), bong võng mạc dịch tiết, tắc động mạch võng mạc, rách võng mạc, u nguyên bào võng mạc, viêm võng mạc sắc tố, bệnh võng mạc đái tháo đường, bệnh võng mạc trẻ sinh non, bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch; sau khi gộp và xóa các giá trị trùng lặp, chọn ra các đích có khả năng lớn hơn hoặc bằng 30%, thu được tổng cộng 494 đích tác dụng. Đưa các đích thu được vào nền tảng Metascape, thiết lập loài sinh vật là con người, chọn phân tích sự phong phú (enrichment analysis), đặt P<0,001 để tiến hành phân tích con đường KEGG. Kết quả phát hiện ra rằng giữa các bệnh lý liên quan đến võng mạc và chức năng cũng như bệnh lý của các tạng phủ có tồn tại những con đường tác dụng chung, mức độ liên quan theo thứ tự từ cao xuống thấp lần lượt là: Gan > Ruột > Tim > Thận. Trong đó, có 3 con đường chung và 38 đích tác dụng liên quan đến bệnh lý ở gan (gan nhiễm mỡ không do rượu, viêm gan B, viêm gan C), chủ yếu liên quan đến sự chết theo chương trình (apoptosis), sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào.
Triển vọng trục sinh học Can – Mắt
Việc đề xuất “Trục sinh học Can – Mắt” mang cơ sở lý luận truyền thống sâu sắc của Đông y và bằng chứng sinh học y học hiện đại vững chắc. Dựa trên lý luận “Can khai khiếu ra mắt” cùng thực tiễn lâm sàng của Đông y, cũng như tiến bộ trong nghiên cứu sinh lý bệnh học hiện đại cho thấy: gan thông qua hệ thống tuần hoàn máu để phát huy chức năng chuyển hóa của mình, cung cấp năng lượng và hỗ trợ dinh dưỡng cho mắt bằng các chất như carbohydrate, lipid, protein, vật chất của con đường thị giác, yếu tố tăng trưởng…, đảm bảo sự hoạt động bình thường của các chức năng sinh lý ở mắt. Trong trạng thái bệnh lý, rối loạn chuyển hóa của gan dẫn đến sự gia tăng của các chất gây hại như Sản phẩm cuối cùng của quá trình glycat hóa tiến triển (AGEs), lipid peroxy hóa…, làm cản trở quá trình tổng hợp và truyền tải các chất duy trì sự cân bằng nội môi ở mắt như vật chất của con đường thị giác và yếu tố tăng trưởng. Phản ứng miễn dịch bị kích hoạt bất thường, khiến các yếu tố viêm biểu hiện và tuần hoàn vào mắt, gây nhiễu loạn sự cân bằng nội môi chức năng của cơ quan thị giác, làm tổn thương tế bào thị giác, thúc đẩy tế bào mắt giải phóng các chất có hại như yếu tố viêm tuần hoàn trở lại gan, làm trầm trọng thêm sự rối loạn môi trường chuyển hóa sinh hóa sinh lý của gan…, từ đó hình thành nên vòng xoắn bệnh lý. Các nghiên cứu sinh học y khoa hiện đại và tiến bộ lâm sàng phong phú đều ủng hộ mạnh mẽ mối liên hệ chặt chẽ của “bệnh gan ảnh hưởng đến mắt” và “bệnh mắt ảnh hưởng đến gan”, giải thích nội hàm khoa học của lý luận truyền thống Đông y “Can khai khiếu ra mắt”.
Việc đề xuất “Trục sinh học Can – Mắt” là một sự đổi mới lý luận của sự kết hợp Đông – Tây y và là nhu cầu phát triển của lâm sàng, sinh lý bệnh học hiện đại. Cùng với sự hiểu biết ngày càng sâu sắc của con người về khoa học sự sống của cơ thể, tư tưởng lý luận của Đông y truyền thống đang dần được y học hiện đại và khoa học sự sống công nhận, tiếp nhận. Lý luận về sự hội tụ của y học Đông – Tây cũng nhận được ngày càng nhiều sự hỗ trợ từ các bằng chứng khoa học hiện đại. Ví dụ, bệnh nhân tuyến giáp thường gặp tình trạng lồi mắt, song thị (nhìn đôi), lác, đồng thời dễ phát sinh bệnh mắt như viêm giác mạc hở và bệnh thần kinh thị giác chèn ép, chiếm 20% các bệnh lý ở hốc mắt, nhưng cơ chế bệnh sinh của nó hiện vẫn chưa rõ ràng. Y học hiện đại phần nhiều cho rằng dưới sự ảnh hưởng chung của các yếu tố như kích thích kháng nguyên, môi trường, di truyền…, cơ thể đã kích hoạt tế bào lympho T và B tự miễn, từ đó gây ra phản ứng viêm ở hốc mắt dẫn đến xơ hóa cơ vận nhãn, tăng sinh tế bào mỡ cục bộ; việc điều trị thường áp dụng liệu pháp ức chế miễn dịch bằng glucocorticoid, nhưng hiệu quả không thực sự lý tưởng. Đông y cho rằng, bệnh lý tuyến giáp có liên quan mật thiết đến sự thất thường trong chức năng sơ tiết của can, do đó thường nhìn nhận bệnh cơ từ góc độ can khí uất kết, uất lâu hóa hỏa, hun đốt tân dịch thành đờm, bốc lên phạm vào khiếu mắt, và sử dụng phương pháp sơ can lý khí, hóa đờm trục ứ để điều trị. Thông qua liệu pháp kết hợp Đông – Tây y, có thể giảm bớt hiệu quả liều lượng glucocorticoid và thuốc ức chế miễn dịch, cải thiện phản ứng tại mắt và trạng thái miễn dịch toàn thân của bệnh nhân, nâng cao tỷ lệ chữa khỏi và giảm tỷ lệ tái phát của bệnh lý mắt liên quan đến tuyến giáp. Do đó, dưới sự hướng dẫn của lý luận truyền thống Đông y “Can khai khiếu ra mắt”, việc giải thích một cách hệ thống nội hàm khoa học của “Trục sinh học Can – Mắt” cũng như mối liên hệ và điều hòa lẫn nhau giữa nó với nhiều tạng phủ khác có ý nghĩa khoa học và giá trị lâm sàng quan trọng.
Nội hàm lý luận và các bằng chứng về y học lâm sàng cũng như sinh học hệ thống của “Trục sinh học Can – Mắt” cần được tiếp tục làm phong phú, hoàn thiện và mở rộng. Đối với mối quan hệ liên kết tạng phủ trong “Trục sinh học Can – Mắt”, y học hiện đại chủ yếu nhận thức thông qua tuần hoàn máu. Y học cổ truyền cho rằng, can và mắt có sự thông suốt trực tiếp qua hệ thống kinh lạc. Giải phẫu y học hiện đại cũng phát hiện ra rằng, sợi trục của tế bào hạch võng mạc kéo dài từ các hướng khác nhau của võng mạc đến gai thị (đĩa thị) để tập hợp thành dây thần kinh thị giác. Những nhận thức và tiến bộ nghiên cứu này gợi ý rằng, dẫn truyền thần kinh có lẽ là một con đường liên lạc quan trọng giữa can và mắt. Tầm quan trọng của mạng lưới thần kinh – nội tiết đối với việc duy trì cân bằng nội môi của cơ thể đã được y học hiện đại nhận thức rõ, do đó giữa can và mắt có tồn tại vòng lặp thần kinh trực tiếp hay gián tiếp không, và vật chất cụ thể của sự trao đổi thông tin là gì…, đây là những vấn đề cần được tiếp tục thảo luận sâu hơn và không ngừng hoàn thiện.
Nhận thức về việc chức năng thị giác của mắt cần sự nhu dưỡng của “Can huyết” để duy trì bình thường về cơ bản là nhất trí với nhận thức của y học hiện đại rằng chức năng chuyển hóa và tuần hoàn của gan bảo đảm sự cân bằng nội môi ở mắt; tuy nhiên nội hàm khoa học của can khí vẫn cần tiếp tục được khai thác. Đặc biệt trong hệ thống lý luận “Can khai khiếu ra mắt”, can khí nghịch loạn, sơ tiết thất thường dẫn đến các bệnh lý ở mắt là một lý luận bệnh cơ quan trọng trong việc Đông y điều trị bệnh mắt từ can. Các nghiên cứu trước đây phát hiện ra rằng, stress căng thẳng mãn tính lâu ngày có thể tạo ra mô hình động vật có chứng hầu can khí uất kết, dẫn đến apoptosis tế bào võng mạc ở chuột bạch; điều này gợi ý rằng can khí có liên quan mật thiết đến mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch, đây có thể là một điểm đột phá quan trọng để giải thích nội hàm khoa học hiện đại của can khí, nhằm làm sâu sắc thêm nhận thức về cơ quan đích, vật chất điều hòa và các yếu tố ảnh hưởng trong “Trục sinh học Can – Mắt”.
Cũng có báo cáo cho thấy, sự tiến triển của bệnh ở bệnh nhân khô mắt và Glôcôm có mối tương quan cao với sự phong phú của các vi khuẩn đường ruột như Firmicutes, Bacteroidetes, Bacteroides thetaiotaomicron, Streptococcus. Việc nuôi chuột bằng chế độ ăn nhiều đường có thể dẫn đến các biểu hiện bệnh lý tương tự như bệnh AMD ở người như lắng đọng sắc tố và teo biểu mô sắc tố ở mắt, tích tụ lipofuscin và thoái hóa thụ thể cảm quang; trong khi đó chế độ ăn ít đường có thể cải thiện các biểu hiện bệnh lý nói trên, và điều này có liên quan mật thiết đến sự kích hoạt bổ thể do sự thay đổi về mức độ phong phú của Clostridium và Bacteroides trong đường ruột. Vi khuẩn Firmicutes ở đường ruột còn có thể điều hòa chuyển hóa axit mật ở mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường loại 2, ảnh hưởng đến sự thoái hóa thần kinh võng mạc và sự phát sinh viêm nhiễm Ngoài ra, ở mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường loại 1, sự gia tăng tính thấm của hàng rào ruột dẫn đến mức độ các chất gây viêm như peptidoglycan, lipopolysaccharide trong tuần hoàn máu tăng lên, làm trầm trọng thêm tổn thương viêm ở võng mạc. Từ đó, những nhận thức về sinh lý bệnh học và sự đổi mới lý luận của “Trục Ruột – Mắt” được đề xuất đã cung cấp cơ sở lý thuyết mới cho nghiên cứu cơ bản cũng như chẩn trị lâm sàng các bệnh lý về mắt, đồng thời cũng gợi ý cho chúng ta tiếp tục suy nghĩ và khám phá mối liên hệ qua lại cùng bản chất sinh học giữa “Trục Can – Mắt” và “Trục Ruột – Mắt”, không ngừng mở rộng tầm nhìn của nghiên cứu cơ bản và việc đánh giá, quan sát trên lâm sàng của cả Đông – Tây y, phục vụ tốt hơn cho nhu cầu sức khỏe của nhân loại.
Tóm lại, y học truyền thống bắt nguồn từ quan niệm chỉnh thể “Thiên nhân hợp nhất”, dựa trên nhận thức luận “Tương sinh tương khắc” để xây dựng nên một hệ thống lý luận có hệ thống về sự liên hệ, điều hòa và cân bằng lẫn nhau giữa ngũ tạng lục phủ của cơ thể con người. Hệ thống này đang dần được khoa học hiện đại làm sáng tỏ, không ngừng truyền cảm hứng cho khoa học sự sống và sinh học y khoa đi từ cục bộ đến toàn thể, liên tục mở rộng tầm nhìn nhận thức của con người về bản chất khoa học của mối quan hệ tạng phủ, biểu lý và sự huyền diệu của sinh mệnh. Việc đề xuất “Trục sinh học Can – Mắt” vừa được hưởng lợi từ sự gợi mở của lý luận tạng phủ Đông y “Can khai khiếu ra mắt” – mang cơ sở lý luận y học truyền thống sâu sắc, vừa là một đánh giá khách quan khi ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy giữa các tạng phủ trong cơ thể và bệnh lý ở mắt tồn tại các con đường, đích tác dụng chung cũng như mối quan hệ sinh học phức tạp và chặt chẽ. Do đó, có lý do để tin rằng, việc đề xuất và không ngừng hoàn thiện, làm phong phú “Trục Can – Mắt” chắc chắn sẽ đóng góp xứng đáng vào việc nâng cao trình độ nghiên cứu cơ bản và chẩn trị lâm sàng trong nhãn khoa.
Tài liệu tham khảo
朱悦,曹程,王颖异,等.“肝开窍于目”中医理论启示下的“肝眼生物轴”的提出及其现代医学生物学证据[J].南京中医药大学学报,2021,37(2):161-170
