Những nghiên cứu mới về tiềm năng điều trị rối loạn cương dương của y học cổ truyền

Rối loạn cương dương (Erectile Dysfunction – ED) là một bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng, có liên quan đến suy giảm chức năng tình dục ở nam giới. Bệnh ảnh hưởng đến tới 52% nam giới trong độ tuổi 40–70, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ước tính đến năm 2025, số người mắc rối loạn cương dương trên toàn thế giới có thể lên tới 300 triệu trường hợp. Con số này cho thấy việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả rối loạn cương dương là hết sức quan trọng.

Rối loạn cương dương ảnh hưởng đến khoảng 18 triệu nam giới tại Hoa Kỳ, và cùng với sự già hóa dân số, số người mắc bệnh được dự đoán sẽ ngày càng gia tăng. Có nhiều yếu tố nguy cơ gây rối loạn cương dương, đặc biệt ở nam giới dưới 60 tuổi. Nhóm bệnh nhân này thường đồng thời có các yếu tố nguy cơ hoặc bệnh lý liên quan đến bệnh tim mạch (CVD), bao gồm hút thuốc lá, béo phì, lối sống ít vận động, đái tháo đường, tăng huyết áp, tăng lipid máu và hội chứng chuyển hóa.

Rối loạn cương dương có thể được xem như một dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh tim mạch, đồng thời có thể là một chỉ dấu quan trọng giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ tim mạch [3]. Việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch chủ yếu dựa vào các biện pháp thay đổi lối sống, trong đó có chế độ ăn uống lành mạnh. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa rõ liệu một chế độ ăn uống lành mạnh có thực sự liên quan đến việc giảm nguy cơ rối loạn cương dương hay không.

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị rối loạn cương dương, bao gồm liệu pháp tâm lý – tình dục, đặt thể hang nhân tạo, tái thông mạch máu, thiết bị hút chân không, tiêm thuốc hoạt mạch vào thể hang và điều trị bằng thuốc đường uống. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau dương vật, rối loạn chức năng tim mạch và điếc.

Nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất là thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5), với tỷ lệ đáp ứng điều trị trên lâm sàng khoảng 75%–80%. Đối với những nam giới có chống chỉ định hoặc đáp ứng kém với thuốc ức chế PDE5, cần cân nhắc các phương pháp điều trị khác.

Bài viết này thông qua việc tổng hợp các tài liệu liên quan đến điều trị rối loạn cương dương nhằm tìm hiểu những tiến triển nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực này.

Các yếu tố nguy cơ của Rối loạn cương dương

Rối loạn cương dương là một dạng rối loạn chức năng tình dục nam giới phổ biến, với tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi.

Một phân tích gần đây về tỷ lệ mắc các rối loạn chức năng tình dục cho thấy, tỷ lệ rối loạn cương dương ở nam giới dưới 40 tuổi là 1%–10%, ở nam giới 40–49 tuổi là 2%–9%, tăng lên 20%–40% ở nhóm 60–69 tuổi và cao nhất ở nam giới trên 70 tuổi, khoảng trên 50%.

Các yếu tố nguy cơ của rối loạn cương dương bao gồm hút thuốc lá, thiếu hoạt động thể chất, béo phì, uống rượu quá mức, sử dụng các thuốc hoặc chất gây nghiện và một số yếu tố khác.

Các nghiên cứu theo dõi trên nhân viên y tế cho thấy một số yếu tố liên quan đến lối sống, bao gồm hoạt động thể chất và các bài tập giảm cân, có thể giúp duy trì chức năng cương dương.

Đái tháo đường là một trong những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất của rối loạn cương dương. Nam giới mắc đái tháo đường có nguy cơ bị rối loạn cương dương cao gấp khoảng 3 lần so với nam giới không mắc đái tháo đường; đồng thời mức độ triệu chứng cũng nghiêm trọng hơn. Có tới 75% bệnh nhân đái tháo đường có thể bị ảnh hưởng bởi rối loạn cương dương.

Ngoài ra, tình trạng rối loạn cương dương còn có mối liên hệ với bệnh tim mạch, tăng huyết áp, tăng lipid máu và hội chứng chuyển hóa. Những yếu tố này có thể được cải thiện ở mức độ nhất định thông qua việc điều chỉnh lối sống và thay đổi trạng thái tâm lý.

Điều trị rối loạn cương dương bằng Tây y

Điều trị bằng thuốc

Những thay đổi sinh lý dẫn đến cương dương phụ thuộc vào việc cơ thể nhận được kích thích thần kinh, từ đó giải phóng nitric oxide (NO).

Nitric oxide kích thích guanylate cyclase (GC), xúc tác quá trình chuyển đổi guanosine triphosphate (GTP) thành cyclic guanosine monophosphate (cGMP). cGMP gây giãn cơ trơn, làm tăng lượng máu đi vào dương vật và thúc đẩy quá trình cương dương.

Phân tử phosphodiesterase type 5 (PDE5) có khả năng phân giải cGMP, từ đó giúp dương vật trở về trạng thái mềm.

Thuốc đường uống là phương pháp điều trị hàng đầu đối với rối loạn cương dương mà việc thay đổi lối sống không thể giải quyết hoàn toàn. Thuốc thường được uống trước khi quan hệ tình dục.

Nhóm thuốc này ức chế PDE5, giúp duy trì nồng độ cGMP ở mức cao và thúc đẩy sự cương cứng. Trong số các thuốc ức chế PDE5, sildenafil là thuốc được sử dụng phổ biến nhất. Các thuốc ức chế PDE5 khác bao gồm tadalafil, vardenafil và một số thuốc khác.

Điểm khác biệt của tadalafil so với các thuốc khác là thuốc có thời gian hấp thu lâu hơn và thời gian bán thải dài hơn, do đó duy trì tác dụng trong cơ thể lâu hơn.

Hiện nay, tadalafil dạng viên là một trong những thuốc được phê duyệt để điều trị rối loạn cương dương hàng ngày. Ngoài ra, thuốc còn có thể cải thiện các triệu chứng đường tiết niệu dưới ở bệnh nhân tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.

Để các thuốc này phát huy tác dụng, đường dẫn truyền của hệ thần kinh phải còn nguyên vẹn, đồng thời bệnh nhân cần có một mức độ kích thích tình dục nhất định để làm tăng nồng độ NO và cGMP trong mô dương vật.

Do đó, ở những bệnh nhân đái tháo đường nặng có bệnh lý thần kinh ngoại biên, hoặc những bệnh nhân đã được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn do ung thư tuyến tiền liệt, các dây thần kinh liên quan đến chức năng cương có thể bị tổn thương, khiến những thuốc này giảm hiệu quả hoặc không có tác dụng.

Ngoài ra, bệnh nhân đang sử dụng thuốc nitrate để điều trị đau ngực không được sử dụng các thuốc ức chế PDE5 đường uống. Khi phối hợp thuốc ức chế PDE5 với thuốc chẹn thụ thể α (alpha-blocker) cũng cần thận trọng, vì các thuốc này có thể được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và các triệu chứng đường tiết niệu dưới.

Theo các tài liệu liên quan, sildenafil và tadalafil có hiệu quả điều trị và tác dụng phụ tương tự nhau. Tuy nhiên, tadalafil còn có tác động tích cực đến một số khía cạnh tâm lý, bao gồm mức độ hài lòng của bệnh nhân đối với việc điều trị rối loạn cương dương.

Một số bằng chứng cho thấy việc kết hợp tadalafil với sildenafil có thể cải thiện chức năng cương, đặc biệt ở những nam giới bị rối loạn cương dương nghiêm trọng.

Ngoài ra, đối với những nam giới khó sử dụng thuốc ức chế PDE5 đúng thời điểm trước khi quan hệ tình dục hoặc gặp tác dụng phụ khi sử dụng thuốc liều cao theo nhu cầu, tadalafil có thể được sử dụng mỗi ngày một lần. Điều này giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị và giảm tác dụng phụ, từ đó có thể cải thiện hiệu quả điều trị bằng thuốc.

Gần đây có một số tranh luận về việc liệu các thuốc này có làm tăng nguy cơ ung thư da hắc tố (melanoma) hoặc ung thư tuyến tiền liệt hay không. Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng ủng hộ mối liên quan này. Các thuốc ức chế PDE5 vẫn được sử dụng phổ biến và được khuyến nghị là phương pháp điều trị hàng đầu đối với rối loạn cương dương.

Tiêm vào thể hang

Tiêm thuốc vào thể hang (intracavernosal injections – ICIs) là một phương pháp thay thế cho thuốc đường uống trong điều trị rối loạn cương dương.

Với phương pháp này, thuốc được tiêm trực tiếp vào thể hang của dương vật ở vùng gốc bên ngoài dương vật, đồng thời cần tránh bó mạch thần kinh ở mặt lưng và niệu đạo ở mặt bụng.

Thuốc tiêm được sử dụng phổ biến nhất là prostaglandin E1 (PGE1). Thuốc kích thích cyclic adenosine monophosphate (cAMP), từ đó gây giãn cơ trơn và thúc đẩy quá trình cương dương.

Prostaglandin E1, còn được gọi là alprostadil, là thuốc tiêm đơn chất đã được FDA phê duyệt.

Thuốc này cũng có thể được phối hợp với một hoặc hai loại thuốc khác, chẳng hạn như phentolamine, tạo thành các phác đồ tiêm được sử dụng trong điều trị rối loạn cương dương.

Mặc dù tiêm vào thể hang có tính xâm lấn cao hơn một chút, nhưng đối với một số bệnh nhân có thể chống chỉ định với thuốc đường uống, chẳng hạn như người vừa trải qua cơn nhồi máu cơ tim hoặc người không dung nạp được thuốc đường uống, tiêm vào thể hang có thể là lựa chọn phù hợp hơn so với điều trị bằng thuốc uống.

Do các thuốc này tác động trực tiếp tại vị trí gây cương, chúng có thể đạt hiệu quả tốt hơn ở những bệnh nhân có tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến quá trình kích thích cương dương.

Trở ngại lớn đối với phương pháp này là bệnh nhân có thể cảm thấy căng thẳng và lo lắng khi phải tiêm vào dương vật. Vì vậy, trước khi thực hiện tiêm, nhân viên y tế cần giúp bệnh nhân giảm bớt căng thẳng, giải thích đầy đủ và khuyến khích bệnh nhân phối hợp tích cực trong quá trình điều trị.

Thay đổi lối sống

Các biện pháp thay đổi lối sống, chẳng hạn như tăng cường hoạt động thể chất, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và giảm lượng calo tiêu thụ, có liên quan đến sự cải thiện chức năng cương dương ở nam giới nói chung.

Một nghiên cứu trên 110 bệnh nhân béo phì bị rối loạn cương dương cho thấy nhóm can thiệp tham gia chương trình giảm cân, bao gồm tư vấn chế độ ăn uống cá nhân hóa và hướng dẫn tập luyện, đồng thời được kiểm tra và tư vấn định kỳ với chuyên gia dinh dưỡng và huấn luyện viên cá nhân. Khuyến nghị về chế độ ăn uống được xây dựng riêng cho từng bệnh nhân dựa trên nhật ký thực phẩm được thu thập liên tục trong 3 ngày. Trong khi đó, nam giới thuộc nhóm đối chứng chỉ nhận được những thông tin chung bằng lời nói và văn bản về lựa chọn thực phẩm lành mạnh và tập luyện, nhưng không được cung cấp kế hoạch cá nhân hóa cụ thể. Sau 2 năm, những nam giới được phân ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp có mức giảm cân rõ rệt, tăng hoạt động thể chất, cải thiện tốt hơn các chỉ số sinh lý liên quan đến rối loạn chức năng nội mô, đồng thời điểm đánh giá rối loạn cương dương được cải thiện đáng kể so với nam giới trong nhóm đối chứng. Khi tiếp tục đánh giá và xếp hạng nam giới dựa trên mức độ đạt được các mục tiêu can thiệp thành công, chẳng hạn như giảm cân, giảm lượng chất béo bão hòa, tăng lượng chất béo không bão hòa đơn, tăng lượng chất xơ và duy trì hoạt động thể chất ở mức vừa phải, người ta nhận thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa mức độ đạt được các mục tiêu can thiệp và mức độ phục hồi chức năng cương dương. Ngoài ra, so với nhóm đối chứng, số lượng nam giới không còn bị rối loạn cương dương ở nhóm được can thiệp thay đổi lối sống cũng cao hơn đáng kể.

Điều trị rối loạn cương dương bằng Y học cổ truyền

Phương pháp dùng thuốc

Nhân sâm

Nhân sâm là một loại thảo dược có nguồn gốc từ các loài thuộc chi Panax. Nhân sâm được đặt tên dựa theo nguồn gốc địa lý, trong đó nhân sâm châu Á và nhân sâm châu Mỹ là hai loại được nghiên cứu nhiều nhất.

Chiết xuất và bột nhân sâm thường được sử dụng trong các bài thuốc Đông y, có tác dụng phù chính, tráng dương, hòa trung, bổ khí, từ đó giúp tăng cường chức năng tình dục và cải thiện sự thỏa mãn tình dục.

Nhân sâm được sử dụng để cải thiện chức năng tình dục và là một trong những thành phần được sử dụng phổ biến nhất trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe dành cho nam giới bị rối loạn cương dương.

Các thành phần hoạt tính sinh học quan trọng của nhân sâm bao gồm ginsenosid (nhân sâm saponin). Theo các báo cáo, những hợp chất này có khả năng làm tăng hoạt tính của enzym nitric oxide synthase (NOS) và thúc đẩy lưu lượng máu đến thể hang của dương vật.

Một nghiên cứu đánh giá cơ chế tác dụng của chiết xuất quả nhân sâm trên mô hình chuột cho thấy dược liệu này có thể thúc đẩy sự phát triển của thể hang và làm tăng áp lực trong thể hang.

Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) sử dụng nhân sâm đã được tiến hành nhằm đánh giá hiệu quả của dược liệu này trong việc cải thiện chức năng cương dương.

Một nghiên cứu đã tiến hành phân tích gộp (meta-analysis) về ảnh hưởng của nhân sâm đối với chức năng cương dương, bao gồm 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. Mặc dù có 6 trong số 7 thử nghiệm báo cáo sự cải thiện đáng kể chức năng cương dương, các nghiên cứu được đưa vào phân tích sử dụng liều lượng, chế độ bổ sung và đối tượng nghiên cứu khác nhau. Do đó, việc thiếu một phác đồ bổ sung được chuẩn hóa khiến khả năng khái quát hóa những kết quả này còn gặp khó khăn.

Ngoài ra, một số tác dụng phụ nhẹ như đau đầu, mất ngủ, đau bụng và táo bón đã được ghi nhận, nhưng không có phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào được báo cáo.

Một hạn chế quan trọng khác khi sử dụng nhân sâm để điều trị rối loạn cương dương là ginsenosid phân bố không đồng đều trong cây nhân sâm. Điều này có thể dẫn đến sự không nhất quán về hàm lượng và nồng độ các hoạt chất trong những sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe được sản xuất từ chiết xuất nhân sâm.

Nhân sâm vẫn là một trong những thành phần Đông y được nghiên cứu rộng rãi nhất trong các sản phẩm nhằm cải thiện khả năng tình dục và chức năng cương dương, với nhiều thử nghiệm đã được tiến hành trên người.

So với giả dược, nhân sâm cho thấy một mức độ hiệu quả nhất định trong điều trị rối loạn cương dương.

Dâm dương hoắc

Dâm dương hoắc có chứa icariin, một hoạt chất được cho là có tác dụng cải thiện rối loạn cương dương. Dâm dương hoắc thường được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe dành cho nam giới.

Icariin đã cho thấy hoạt tính ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5) trong các nghiên cứu in vitro.

Các nghiên cứu cho thấy icariin còn có khả năng thúc đẩy sự tăng sinh của cơ trơn và có tác dụng dinh dưỡng thần kinh (neurotrophic). Những đặc tính này có thể mang lại lợi ích đối với các trường hợp rối loạn cương dương khó điều trị liên quan đến tổn thương tế bào nội mô do tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.

Phương pháp điều trị ngoài của Y học cổ truyền

Hiện nay, ngày càng có nhiều phương pháp điều trị thay thế được áp dụng trong điều trị rối loạn cương dương.

Châm cứu là phương pháp đưa kim vào da và các mô bên dưới tại những huyệt vị nhất định nhằm đạt mục đích điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật, và là một trong những bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy, thông qua hoạt hóa hệ thần kinh trung ương và điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh, châm cứu có thể tạo ra những tác động tích cực đối với cơ chế bệnh sinh và sinh lý bệnh của rối loạn cương dương. Các nghiên cứu liên quan cho thấy châm cứu có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị hỗ trợ thay thế đối với rối loạn cương dương có nguyên nhân tâm lý. Châm cứu có thể tác động đến cảm giác của bệnh nhân và có tác dụng điều hòa chức năng thần kinh trung ương. Việc giảm lo âu và giảm căng thẳng tâm lý có thể góp phần cải thiện rối loạn cương dương do yếu tố tâm lý. Châm cứu có khả năng đóng vai trò như một hiệu ứng giả dược mạnh, đồng thời có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị hỗ trợ thay thế đối với rối loạn cương dương có nguồn gốc tâm lý. Một nghiên cứu cho thấy hiệu quả của châm cứu kết hợp với liệu pháp tâm lý rõ rệt hơn so với liệu pháp tâm lý đơn thuần. Vì vậy, có thể suy luận rằng châm cứu có khả năng trở thành một phương pháp điều trị hỗ trợ quan trọng đối với rối loạn cương dương do yếu tố tâm lý.

Rối loạn cương dương là một bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng không thể duy trì sự cương cứng, còn được gọi là “liệt dương” (陽痿). Bệnh thường gây đau khổ về tâm lý cho người bệnh và làm giảm chất lượng cuộc sống của nam giới cũng như bạn tình. Trong những trường hợp nghiêm trọng, bệnh còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, trong khi các yếu tố tâm lý lại có thể khiến tình trạng rối loạn cương dương trở nên nặng hơn. Rối loạn cương dương thường gặp ở nam giới trên 40 tuổi, trong khi nam giới trẻ tuổi có mức độ hiểu biết tương đối hạn chế về bệnh lý này.

Các nguyên nhân thực thể bao gồm nguyên nhân mạch máu, nguyên nhân thần kinh, bệnh Peyronie (Peyronie’s disease – PD), tác dụng phụ của thuốc và các nguyên nhân khác. Nguyên nhân mạch máu chủ yếu liên quan đến bệnh tắc nghẽn động mạch khu trú. Các loại thuốc có thể gây ảnh hưởng đến chức năng cương dương bao gồm thuốc chống trầm cảm, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), finasteride (Propecia), thuốc chống động kinh và thuốc chống loạn thần. Do đó, cần lựa chọn phương pháp điều trị khác nhau tùy theo từng nguyên nhân cụ thể. Thông qua việc trình bày có hệ thống về rối loạn cương dương, bài viết kỳ vọng cung cấp cơ sở bằng chứng khoa học cho công tác phòng ngừa và điều trị bệnh lý này.

Tài liệu tham khảo

唐 俊,张 瑞. 中西医治疗勃起功能障碍的研究进展. 中医学, 2023, 12(10), 2958-2963

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *